uncapped

uncapped

A young child smiles, showing her uncapped front teeth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nắp, không : "uncapped" mô tả một vật không được đậy kín hoặc không nắp đậy.
    • Không giới hạn trần: Trong kinh tế hoặc tài chính, "uncapped" chỉ mức lương, thuế, hoặc lợi nhuận không bị giới hạn tối đa.
    • Không bảo hiểm hoặc đội đầu: Dùng để chỉ người không đội , đặc biệt trong thể thao hoặc quân đội.
    • Không được khoác áo đội tuyển quốc gia: Trong thể thao (bóng đá, cricket), "uncapped" chỉ cầu thủ chưa từng thi đấu cho đội tuyển quốc gia (theo nghĩa chưa được trao "cap" - áo đấu).
dụ sử dụng
  • Không nắp:

    • The uncapped bottle of water spilled on the table. (Chai nước không nắp đã đổ ra bàn.)
  • Không giới hạn trần:

    • The company offers an uncapped bonus scheme for top performers. (Công ty cung cấp chế độ thưởng không giới hạn trần cho những người xuất sắc nhất.)
  • Không đội :

    • He walked in the sun with an uncapped head. (Anh ấy đi dưới nắng với cái đầu không đội .)
  • Chưa khoác áo đội tuyển quốc gia:

    • The uncapped player impressed everyone in his debut match. (Cầu thủ chưa khoác áo đội tuyển quốc gia đã gây ấn tượng với mọi người trong trận ra mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Uncapped in finance: Dùng để chỉ các thỏa thuận hoặc hợp đồng không mức trần, dụ: uncapped interest rate (lãi suất không trần).

    • Borrowers prefer uncapped loans during periods of low inflation. (Người vay thích các khoản vay không trần trong thời kỳ lạm phát thấp.)
  • Uncapped in dentistry: "uncapped teeth" chỉ răng tự nhiên không được bọc mão (răng sứ).

    • The dentist recommended leaving the uncapped teeth as they are healthy. (Nha sĩ khuyên nên để nguyên những chiếc răng không bọc mão chúng khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncap (động từ): mở nắp, tháo nắp; hoặc loại bỏ giới hạn trần.

    • Please uncap the bottle before drinking. (Vui lòng mở nắp chai trước khi uống.)
    • The government decided to uncap the subsidy program. (Chính phủ quyết định loại bỏ trần trợ cấp.)
  • Capped (tính từ): nắp, ; giới hạn trần; đã khoác áo đội tuyển quốc gia.

    • A capped bottle keeps the soda fresh. (Chai nắp giữ cho soda tươi.)
    • The capped salary means no more raises. (Mức lương trần có nghĩa không còn tăng lương nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncovered: không nắp, không được che đậy.
  • Unlimited: không giới hạn (trong ngữ cảnh tài chính).
  • Bareheaded: không đội (dùng cho người).
  • Rookie: tân binh, chưa kinh nghiệm (trong thể thao, gần nghĩa với "uncapped player").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "uncapped", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be":
    • to be uncapped: ở trạng thái không nắp, không giới hạn.
Thành ngữ liên quan
  • Go uncapped (trong thể thao): bắt đầu sự nghiệp quốc tế chưa từng thi đấu.
    • He went uncapped until the age of 25, then became a star. (Anh ấy chưa từng khoác áo đội tuyển cho đến năm 25 tuổi, sau đó trở thành một ngôi sao.)