uncaring

uncaring

The teacher's uncaring attitude made the student feel alone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sự quan tâm, vô tâm: "uncaring" mô tả một người không hoặc không thể hiện sự quan tâm, lo lắng cho người khác hoặc cho các vấn đề xung quanh.
    • Lạnh lùng, thiếu tình cảm: Từ này cũng chỉ thái độ thờ ơ, khôngtình cảm ấm áp hoặc sự đồng cảm.
dụ sử dụng
  • (Thái độtâm của các quan chức khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
  • ( ấy mô tả anh ta một ngườitâm, không bao giờ lắng nghe ai.)
  • (Trước cảnh đau khổ, phản ứng thờ ơ của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an uncaring society": một xã hội thờ ơ, thiếu sự quan tâm đến những người yếu thế.
    • The novel criticizes the uncaring society that ignores the poor. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích xã hội thờ ơ, bỏ qua người nghèo.)
  • "uncaring words": những lời nói thiếu suy nghĩ, vô tình.
    • His uncaring words hurt her deeply. (Những lời nóitâm của anh ấy đã làm tổn thương ấy sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncaringly (trạng từ): một cáchtâm, thờ ơ.
    • He uncaringly dismissed her concerns. (Anh ta vô tâm gạt bỏ những lo lắng của ấy.)
  • Uncaringness (danh từ): sựtâm, tính thờ ơ.
    • The uncaringness of the management led to low employee morale. (Sựtâm của ban quản lý đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp của nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác.
  • Indifferent: thờ ơ, không để ý.
  • Apathetic: lãnh đạm, thiếu cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Caring: quan tâm, chu đáo.
  • Compassionate: lòng trắc ẩn, thương cảm.
  • Considerate: ân cần, biết suy nghĩ cho người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn a blind eye to: làm ngơ, phớt lờ (mang nghĩa tương tự "uncaring").
    • The authorities turned a blind eye to the suffering of the refugees. (Chính quyền đã làm ngơ trước nỗi đau của những người tị nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold shoulder: thái độ lạnh nhạt, hờ hững.
    • She gave him the cold shoulder after his uncaring comment. ( ấy đối xử lạnh nhạt với anh ta sau lời nhận xéttâm của anh ấy.)
  • Heart of stone: trái tim sắt đá, không lòng thương.
    • Only someone with a heart of stone could be so uncaring. (Chỉ người trái tim sắt đá mới có thểtâm đến vậy.)