uncaring
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu sự quan tâm, vô tâm: "uncaring" mô tả một người không có hoặc không thể hiện sự quan tâm, lo lắng cho người khác hoặc cho các vấn đề xung quanh.
- Lạnh lùng, thiếu tình cảm: Từ này cũng chỉ thái độ thờ ơ, không có tình cảm ấm áp hoặc sự đồng cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ vô tâm của các quan chức khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
- (Cô ấy mô tả anh ta là một người vô tâm, không bao giờ lắng nghe ai.)
- (Trước cảnh đau khổ, phản ứng thờ ơ của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an uncaring society": một xã hội thờ ơ, thiếu sự quan tâm đến những người yếu thế.
- The novel criticizes the uncaring society that ignores the poor. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích xã hội thờ ơ, bỏ qua người nghèo.)
- "uncaring words": những lời nói thiếu suy nghĩ, vô tình.
- His uncaring words hurt her deeply. (Những lời nói vô tâm của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncaringly (trạng từ): một cách vô tâm, thờ ơ.
- He uncaringly dismissed her concerns. (Anh ta vô tâm gạt bỏ những lo lắng của cô ấy.)
- Uncaringness (danh từ): sự vô tâm, tính thờ ơ.
- The uncaringness of the management led to low employee morale. (Sự vô tâm của ban quản lý đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp của nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến người khác.
- Indifferent: thờ ơ, không để ý.
- Apathetic: lãnh đạm, thiếu cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Caring: quan tâm, chu đáo.
- Compassionate: có lòng trắc ẩn, thương cảm.
- Considerate: ân cần, biết suy nghĩ cho người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn a blind eye to: làm ngơ, phớt lờ (mang nghĩa tương tự "uncaring").
- The authorities turned a blind eye to the suffering of the refugees. (Chính quyền đã làm ngơ trước nỗi đau của những người tị nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Cold shoulder: thái độ lạnh nhạt, hờ hững.
- She gave him the cold shoulder after his uncaring comment. (Cô ấy đối xử lạnh nhạt với anh ta sau lời nhận xét vô tâm của anh ấy.)
- Heart of stone: trái tim sắt đá, không có lòng thương.
- Only someone with a heart of stone could be so uncaring. (Chỉ có người có trái tim sắt đá mới có thể vô tâm đến vậy.)