uncarved

uncarved

The sculptor admires the uncarved block of marble.

Định nghĩa

Tính từ: Không được chạm khắc, không được điêu khắc. Từ này mô tả trạng thái ban đầu của một vật liệu (như gỗ, đá) khi chưa trải qua quá trình chạm khắc hay tạo hình bằng dụng cụ.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ thích làm việc với gỗ chưa được chạm khắc để giữ vẻ đẹp tự nhiên của .)
  • (Trong bảo tàng, một triển lãm các khối đá chưa được chạm khắc từ các mỏ đá cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học Đạo giáo: "uncarved" (thường dịch "phác" hoặc "mộc") tượng trưng cho trạng thái tự nhiên, nguyên , chưa bị biến đổi bởi xã hội hoặc văn hóa.
    • The concept of the uncarved block (pǔ) in Daoism represents simplicity and authenticity. (Khái niệm về khối gỗ chưa chạm khắc (phác) trong Đạo giáo đại diện cho sự giản dị chân thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncarved block (cụm danh từ): khối gỗ chưa chạm khắc, thường dùng trong ẩn dụ triết học.
  • Carved (tính từ): đã được chạm khắc.
    • The carved statue stood next to the uncarved log. (Bức tượng đã chạm khắc đứng cạnh khúc gỗ chưa chạm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unworked: chưa được gia công.
    • The unworked stone was too rough for sculpting. (Viên đá chưa gia công quá thô để điêu khắc.)
  • Raw: thô, nguyên chất (thường dùng cho vật liệu).
    • He used raw, uncarved wood for his project. (Anh ấy dùng gỗ thô, chưa chạm khắc cho dự án của mình.)
  • Natural: tự nhiên, không bị can thiệp.
    • The natural, uncarved surface of the rock was beautiful. (Bề mặt tự nhiên, chưa chạm khắc của tảng đá thật đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncarved". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "leave uncarved" (để lại chưa chạm khắc): - The sculptor decided to leave the base uncarved. (Nhà điêu khắc quyết định để lại phần đế chưa chạm khắc.)

Thành ngữ liên quan
  • Uncarved block (木, pǔ): Một khái niệm trong Đạo giáo, von con ngườitrạng thái thuần khiết, chưa bị ảnh hưởng bởi thế tục.
    • Living like an uncarved block means embracing simplicity and spontaneity. (Sống như một khối gỗ chưa chạm khắc có nghĩa chấp nhận sự giản dị tự nhiên.)