uncategorised
Định nghĩa
Tính từ: - Không được phân loại, không được sắp xếp vào một hạng mục cụ thể nào: "uncategorised" mô tả một đối tượng, dữ liệu, hoặc thông tin chưa được gán vào bất kỳ nhóm hoặc thể loại nào.
Ví dụ sử dụng
- (Các tệp tin vẫn không được phân loại, khiến chúng khó tìm.)
- (Cô ấy có một chồng ảnh chưa được phân loại trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something uncategorised": bỏ qua việc phân loại một thứ gì đó.
- We decided to leave these documents uncategorised for now. (Chúng tôi quyết định tạm thời để những tài liệu này không được phân loại.)
"uncategorised data": dữ liệu chưa được phân nhóm.
- The uncategorised data requires manual sorting. (Dữ liệu chưa được phân loại cần được sắp xếp thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncategorised (tính từ): dạng viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ là ).
- Categorise (động từ): phân loại.
- We need to categorise these items. (Chúng ta cần phân loại những món đồ này.)
Từ đồng nghĩa
- Unclassified: không được phân loại, không được xếp hạng.
- The unclassified documents were stored together. (Các tài liệu chưa được phân loại được lưu trữ cùng nhau.)
- Unsorted: chưa được sắp xếp.
- The unsorted mail was piled on the table. (Thư chưa được phân loại chất đống trên bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sort out: phân loại, sắp xếp.
- We need to sort out the uncategorised files. (Chúng ta cần phân loại các tệp tin chưa được phân loại.)
Thành ngữ liên quan
- In a jumble: hỗn độn, lộn xộn (ám chỉ trạng thái không được phân loại).
- The uncategorised items were all in a jumble. (Các món đồ chưa được phân loại nằm lộn xộn hết cả.)