uncaulked

uncaulked

The old wooden boat remained uncaulked and leaked water.

Định nghĩa

Tính từ: Không được trát kín, không được hàn kín, hoặc không được làm kín nước/kín khí (thường dùng trong xây dựng, đóng tàu, hoặc sửa chữa nhà cửa, nơi các khe hở giữa các bề mặt cần được bịt kín bằng chất trám - caulk).

dụ sử dụng
  • (Boong tàu không được trám kín, khiến nước rỉ vào cabin.)
  • (Sau khi cải tạo, chúng tôi phát hiện vài khe hở không được trám kín quanh khung cửa sổ.)
  • (Người thợ ống nước cảnh báo rằng một mối nối không được trám kín có thể dẫn đến nấm mốc phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something uncaulked": để lại một thứ đó không được trám kín (thường do sơ suất hoặc cố ý tạm thời).

    • The contractor left the bathroom tiles uncaulked, which later caused water damage. (Nhà thầu đã để lại gạch phòng tắm không được trám kín, sau đó gây ra hư hại do nước.)
  • "uncaulked seam": đường nối không được trám kín (thường dùng trong ngành đóng tàu hoặc xây dựng).

    • An uncaulked seam in the wooden hull can compromise the vessel's integrity. (Một đường nối không được trám kín trên thân tàu gỗ có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Caulk (động từ): hành động trám kín.
    • We need to caulk the bathtub to prevent leaks. (Chúng ta cần trám kín bồn tắm để ngăn rỉ.)
  • Caulked (tính từ): đã được trám kín.
    • The caulked windows kept the cold air out. (Các cửa sổ đã được trám kín giữ không khí lạnhbên ngoài.)
  • Caulking (danh từ): chất trám hoặc quá trình trám kín.
    • The caulking around the sink needs to be replaced. (Lớp trám quanh bồn rửa cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsealed: không được niêm phong, không được bịt kín.
    • The unsealed container allowed air to enter. (Hộp không được niêm phong cho phép không khí vào.)
  • Unfilled: không được lấp đầy, không được trám.
    • The unfilled gaps in the wall let insects in. (Các khe hở không được lấp đầy trên tường cho côn trùng chui vào.)
  • Open: hở, không kín.
    • The open joint needs to be sealed. (Mối nối hở cần được bịt kín.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "uncaulked", nhưng có thể sử dụng các cụm từ với "caulk" như sau:) - Caulk up: trám kín hoàn toàn. - Make sure to caulk up all the gaps before painting. (Hãy chắc chắn trám kín tất cả các khe hở trước khi sơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "uncaulked".)