unceasingly
Định nghĩa
Trạng từ: Liên tục, không ngừng nghỉ, không dứt, một cách kiên trì và không gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- (Mưa rơi không ngừng trong ba ngày.)
- (Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng để nhấn mạnh sự bền bỉ, kiên trì hoặc tính chất không ngừng của một hành động hay hiện tượng.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động kéo dài như "work", "strive", "rain", "flow".
Biến thể và từ gần giống
- Unceasing (tính từ): không ngừng, liên tục.
- The unceasing noise from the construction site was annoying. (Tiếng ồn không ngừng từ công trường xây dựng thật khó chịu.)
- Ceaselessly (trạng từ): đồng nghĩa, cũng có nghĩa là không ngừng.
- He ceaselessly pursued his dream. (Anh ấy không ngừng theo đuổi ước mơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Continuously: liên tục.
- Incessantly: không ngớt, không dứt.
- Perpetually: vĩnh viễn, mãi mãi.
Từ trái nghĩa
- Intermittently: gián đoạn, lúc có lúc không.
- Sporadically: lẻ tẻ, rải rác.
Thành ngữ liên quan
- Without a break: không nghỉ ngơi.
- She worked without a break for ten hours. (Cô ấy làm việc không nghỉ trong mười giờ.)
- Round the clock: suốt ngày đêm.
- The team worked round the clock to finish the project. (Nhóm làm việc suốt ngày đêm để hoàn thành dự án.)