unceremonial

unceremonial

The mayor gave an unceremonial speech from the town hall steps.

Định nghĩa

Tính từ: Không nghi lễ, không trịnh trọng, giản dị, thoải mái, không câu nệ hình thức.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp diễn ra một cách không trịnh trọng, mọi người chỉ ngồi quanh một cái bàn.)
  • (Ông ấy đã một bài phát biểu không nghi lễ, ngắn gọn đi thẳng vào vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unceremonial atmosphere": bầu không khí không câu nệ, thoải mái.

    • The party had an unceremonial atmosphere, with no formal dress code. (Bữa tiệc bầu không khí không câu nệ, không quy định trang phục trang trọng.)
  • "unceremonial departure": sự ra đi không lễ nghi, lặng lẽ.

    • His unceremonial departure surprised everyone, as he left without saying goodbye. (Sự ra đi không lễ nghi của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên, anh ấy rời đi không nói lời tạm biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unceremoniously (trạng từ): một cách không trịnh trọng, thô lỗ.

    • He was unceremoniously kicked out of the club. (Anh ta bị đuổi ra khỏi câu lạc bộ một cách thô lỗ.)
  • Ceremonial (tính từ): thuộc về nghi lễ, trang trọng.

    • The ceremonial robes were beautifully decorated. (Những bộ áo choàng nghi lễ được trang trí rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Informal: không trang trọng, thân mật.
  • Casual: bình thường, không cầu kỳ.
  • Simple: đơn giản, không phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Ceremonial: trang trọng, nghi lễ.
  • Formal: chính thức, quy tắc.
  • Solemn: trang nghiêm, long trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Without fanfare": không sự phô trương, lặng lẽ.

    • The new policy was implemented without fanfare. (Chính sách mới được thực hiện một cách lặng lẽ, không phô trương.)
  • "No fuss, no muss": không rắc rối, không lộn xộn.

    • The ceremony was no fuss, no muss, just a quick handshake. (Buổi lễ diễn ra không rắc rối, không lộn xộn, chỉ một cái bắt tay nhanh.)