unceremoniously

unceremoniously

He was unceremoniously escorted from the building.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không trịnh trọng, không nghi thức, thường mang hàm ý thô lỗ, đột ngột hoặc thiếu tế nhị.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị sa thải một cách thô lỗ, không chút nghi thức nào.)
  • ( ấy bị đẩy sang một bên một cách thô bạo trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat someone unceremoniously": đối xử với ai đó một cách thiếu tôn trọng.

    • The staff were treated unceremoniously by the new manager. (Nhân viên bị quản lý mới đối xử một cách thiếu tôn trọng.)
  • "to leave unceremoniously": rời đi một cách đột ngột, không chào hỏi.

    • He left the party unceremoniously after the argument. (Anh ta rời bữa tiệc một cách đột ngột sau cuộc cãi vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Unceremonious (tính từ): không trịnh trọng, thiếu nghi thức.

    • The meeting was brief and unceremonious. (Cuộc họp ngắn gọn không trịnh trọng.)
  • Ceremoniously (trạng từ): một cách trịnh trọng, nghi thức (trái nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Abruptly: một cách đột ngột.
  • Rudely: một cách thô lỗ.
  • Discourteously: một cách bất lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To brush off unceremoniously: gạt bỏ ai đó một cách thô lỗ.

    • She brushed off his apology unceremoniously. ( ấy gạt bỏ lời xin lỗi của anh ta một cách thô lỗ.)
  • To usher out unceremoniously: đuổi ra một cách thiếu tế nhị.

    • The intruder was usherred out unceremoniously by security. (Kẻ xâm nhập bị bảo vệ đuổi ra một cách thiếu tế nhị.)
Thành ngữ liên quan
  • To get the boot: bị đuổi việc hoặc bị loại bỏ một cách đột ngột (thường mang tính thô lỗ).
    • After the scandal, he got the boot unceremoniously. (Sau vụ bê bối, anh ta bị đuổi việc một cách thô lỗ.)