uncertainness

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái không chắc chắn, sự hoài nghi, hoặc phụ thuộc vào yếu tố may rủi. "Uncertainness" chỉ tính chất mơ hồ, thiếu rõ ràng hoặc không thể dự đoán trước của một sự việc, kết quả, hoặc tình huống. Từ này đồng nghĩa với "uncertainty" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật.

dụ sử dụng
  • (Sự không chắc chắn của kết quả khiến mọi người lo lắng.)
  • (Tình hình tài chính của anh ấy được đánh dấu bởi sự bấp bênh không chắc chắn.)
  • (Sự không chắc chắn trong dự báo thời tiết đã buộc buổi ngoại phải hoãn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The uncertainness of life": Sự bất ổn của cuộc sống, thường dùng để nói về triết hoặc cảm xúc.

    • Philosophers often reflect on the uncertainness of human existence. (Các nhà triết học thường suy ngẫm về sự bất ổn của sự tồn tại con người.)
  • "Uncertainness in decision-making": Sự không chắc chắn trong quá trình ra quyết định.

    • The uncertainness in decision-making led to delays in the project. (Sự không chắc chắn trong việc ra quyết định đã dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncertain (tính từ): không chắc chắn.

    • The future is uncertain. (Tương lai không chắc chắn.)
  • Uncertainty (danh từ): sự không chắc chắn (phổ biến hơn "uncertainness").

    • We face great uncertainty about the economy. (Chúng ta đối mặt với sự không chắc chắn lớn về nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubt (sự nghi ngờ): trạng thái không tin chắc.
  • Precariousness (sự bấp bênh): tính chất không ổn định, dễ thay đổi.
  • Ambiguity (sự mơ hồ): thiếu rõ ràng về ý nghĩa hoặc kết quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "uncertainness". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to be uncertain about" (không chắc chắn về).
    • She is uncertain about her career path. ( ấy không chắc chắn về con đường sự nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "In a state of flux": Trong trạng thái thay đổi liên tục, không ổn định.

    • The company is in a state of flux, reflecting the uncertainness of the market. (Công ty đang trong trạng thái thay đổi liên tục, phản ánh sự không chắc chắn của thị trường.)
  • "Hanging in the balance": Đang trong tình trạng chưa ngã ngũ, chưa kết quả.

    • The outcome of the trial is hanging in the balance, full of uncertainness. (Kết quả của phiên tòa đang chưa ngã ngũ, đầy sự không chắc chắn.)
uncertainness
The uncertainness of the weather made her pack both an umbrella and sunglasses.