uncertainty principle

Định nghĩa

Danh từ: uncertainty principle (nguyên bất định) - Định nghĩa chính: Trong lý thuyết lượng tử (quantum theory), nguyên bất định lý thuyết cho rằng không thể đo đồng thời cả năng lượng thời gian (hoặc vị trí động lượng) một cách hoàn toàn chính xác. Nói cách khác, việc đo lường một đại lượng càng chính xác bao nhiêu thì độ chính xác của đại lượng kia càng giảm bấy nhiêu. - Ngữ cảnh sử dụng: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong vật lý học, đặc biệt học lượng tử, để mô tả giới hạn cơ bản của phép đo.

dụ sử dụng
  • (Nguyên bất định một khái niệm cơ bản trong học lượng tử.)
  • (Heisenberg đã xây dựng nguyên bất định vào năm 1927.)
  • (Theo nguyên bất định, bạn không thể biết chính xác cả vị trí động lượng của một hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heisenberg uncertainty principle": Cụm từ đầy đủ, thường dùng để nhấn mạnh nhà vật đã phát hiện ra .

    • The Heisenberg uncertainty principle sets a limit on the precision of simultaneous measurements. (Nguyên bất định Heisenberg đặt ra giới hạn cho độ chính xác của các phép đo đồng thời.)
  • "uncertainty principle in everyday life": Cách dùng ẩn dụ, chỉ sự khó khăn trong việc nắm bắt thông tin chính xác trong các tình huống phức tạp.

    • In business, the uncertainty principle applies when you try to predict market trends. (Trong kinh doanh, nguyên bất định áp dụng khi bạn cố gắng dự đoán xu hướng thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncertainty (danh từ): sự không chắc chắn, tính bất định.
    • The uncertainty of the situation made everyone nervous. (Sự không chắc chắn của tình huống khiến mọi người lo lắng.)
  • Principle (danh từ): nguyên , nguyên tắc.
    • Honesty is a principle she lives by. (Trung thực một nguyên tắc ấy sống theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Heisenberg's principle: nguyên Heisenberg (tên gọi khác dựa trên người phát hiện).
  • Indeterminacy principle: nguyên bất định (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "uncertainty principle" một thuật ngữ cố định, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "apply" (áp dụng) hoặc "violate" (vi phạm):
    • The experiment tried to violate the uncertainty principle. (Thí nghiệm cố gắng vi phạm nguyên bất định.)
Thành ngữ liên quan
  • "The only certainty is uncertainty": Thành ngữ triết học, nghĩa điều chắc chắn duy nhấtsự không chắc chắn.
    • In life, the only certainty is uncertainty, much like the uncertainty principle in physics. (Trong cuộc sống, điều chắc chắn duy nhấtsự không chắc chắn, giống như nguyên bất định trong vật .)
uncertainty principle
The scientist explains the uncertainty principle using a diagram of an electron's position and momentum.