unchained

unchained

The dog was finally unchained and ran freely in the park.

Định nghĩa

Tính từ: không bị trói buộc, không bị xiềng xích, được tự do.

dụ sử dụng
  • (Những nhân cuối cùng đã được thả tự do sau nhiều năm bị giam cầm.)
  • (Tinh thần của ấy cảm thấy không bị trói buộc, sẵn sàng khám phá thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unchained" thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tự do về tinh thần, sáng tạo, hoặc thoát khỏi những ràng buộc xã hội.
    • The artist's unchained imagination produced masterpieces. (Trí tưởng tượng không bị gò bó của nghệ sĩ đã tạo ra những kiệt tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (danh từ): dây xích, xiềng xích.
    • The dog was kept on a chain. (Con chó bị xích lại.)
  • Chain (động từ): xích lại, trói buộc.
    • They chained the gate to prevent entry. (Họ xích cổng lại để ngăn vào.)
  • Unchained (quá khứ phân từ của động từ "unchain"): đã được cởi xích.
    • He unchained the boat from the dock. (Anh ấy đã tháo xích con thuyền khỏi bến tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Free: tự do.
    • The bird is free to fly. (Con chim tự do bay lượn.)
  • Unbound: không bị ràng buộc.
    • The book was unbound, with loose pages. (Cuốn sách không được đóng gáy, các trang rời rạc.)
  • Liberated: được giải phóng.
    • The liberated country celebrated its independence. (Đất nước được giải phóng đã ăn mừng độc lập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break free from: thoát khỏi (sự trói buộc).
    • She broke free from her fears. ( ấy đã thoát khỏi nỗi sợ hãi.)
  • Let loose: thả lỏng, giải phóng.
    • He let loose his creativity. (Anh ấy giải phóng sự sáng tạo của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Unchain one's heart: giải phóng trái tim, để cảm xúc tự do.
    • After the breakup, she decided to unchain her heart and move on. (Sau cuộc chia tay, ấy quyết định giải phóng trái tim bước tiếp.)
  • Unchained melody: giai điệu tự do (thường dùng trong âm nhạc, ám chỉ sự bay bổng, không bị gò bó).