unchangingness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thay đổi, sự bất biến: "unchangingness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái không thay đổi, xu hướng rõ rệt duy trì nguyên trạng theo thời gian.
dụ sử dụng
  • (Tính không thay đổi của cảnh quan núi non mang lại cho ấy cảm giác bình yên.)
  • (Các triết gia thường tranh luận về sự bất biến của bản chất con người.)
  • (Sự không thay đổi trong thói quen hàng ngày của anh ấy khiến cuộc sống trở nên đơn điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unchangingness of something": nhấn mạnh một thực thể hoặc khái niệm không sự biến động.
    • The unchangingness of the ancient traditions fascinated the anthropologist. (Sự bất biến của các truyền thống cổ xưa đã hoặc nhà nhân chủng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Unchanging (adj): không thay đổi, bất biến.
    • Her unchanging love for her family was evident. (Tình yêu không thay đổi của ấy dành cho gia đình điều hiển nhiên.)
  • Unchangeable (adj): không thể thay đổi, cố định.
    • The laws of physics are considered unchangeable. (Các định luật vật được coi không thể thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Immutability: tính bất biến, không thay đổi.
  • Stability: sự ổn định, không dao động.
  • Constancy: sự kiên định, không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unchangingness".
Thành ngữ liên quan
  • Set in stone: cố định, không thể thay đổi.
    • The terms of the contract are set in stone. (Các điều khoản của hợp đồng đã được cố định không thể thay đổi.)
  • As steady as a rock: vững như bàn thạch, không dao động.
    • His commitment to the project was as steady as a rock. (Cam kết của anh ấy với dự án vững như bàn thạch.)
unchangingness
The unchangingness of the mountain's silhouette is a comfort to the villagers.