uncharacteristic

uncharacteristic

The author wrote a cheerful children's book, which was uncharacteristic of her usual dark thrillers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đặc trưng, không điển hình: "Uncharacteristic" mô tả một hành vi, phẩm chất hoặc sự việc không phù hợp với tính cách, thói quen hoặc bản chất thông thường của một người, vật hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • (Cơn bộc phát của ấy không đặc trưng với bản tính điềm tĩnh của .)
  • (Các chủ đề u tối của cuốn sách không điển hình so với phong cách nhẹ nhàng thường thấy của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncharacteristic of someone/something": cấu trúc phổ biến, dùng để chỉ điều đó không giống với ai/cái .

    • His silence was uncharacteristic of him during meetings. (Sự im lặng của anh ấy không đặc trưng với anh ấy trong các cuộc họp.)
  • "Uncharacteristically" (trạng từ): một cách không đặc trưng.

    • She uncharacteristically arrived late to work. ( ấy đã đến muộn nơi làm việc một cách không đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncharacteristically (trạng từ): theo cách không đặc trưng.

    • He uncharacteristically apologized for his mistake. (Anh ấy đã xin lỗi lỗi của mình một cách không đặc trưng.)
  • Characteristic (tính từ): đặc trưng, điển hình (trái nghĩa trực tiếp).

    • Her kindness is characteristic of her personality. (Lòng tốt của ấy đặc trưng cho tính cách của .)
Từ đồng nghĩa
  • Atypical: không điển hình, khác thường.
    • His reaction was atypical for someone so patient. (Phản ứng của anh ấy không điển hình đối với một người kiên nhẫn như vậy.)
  • Unusual: bất thường, khác lạ.
    • It's unusual for her to skip breakfast. (Thật bất thường khi ấy bỏ bữa sáng.)
  • Abnormal: không bình thường, dị thường (mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • The animal's behavior was abnormal. (Hành vi của con vật không bình thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncharacteristic".
Thành ngữ liên quan
  • Out of character: trái với tính cách thông thường (tương tự "uncharacteristic").
    • His rude comment was completely out of character. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy hoàn toàn trái với tính cách thông thường.)