uncharacteristically

uncharacteristically

He was uncharacteristically cool and calm during the emergency.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách không điển hình, một cách không đặc trưng.
"Uncharacteristically" mô tả một hành động, trạng thái hoặc cách cư xử khác thường, không giống với tính cách hoặc thói quen thông thường của một người hoặc một vật.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy im lặng một cách không điển hình trong suốt cuộc họp.)
  • (Thời tiết ấm áp một cách không điển hình vào tháng Mười Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncharacteristically + tính từ": dùng để nhấn mạnh sự bất thường của một đặc điểm.
    • She was uncharacteristically generous, giving all her savings to charity. ( ấy hào phóng một cách không điển hình, đưa toàn bộ tiền tiết kiệm cho tổ chức từ thiện.)
  • "Uncharacteristically + động từ": dùng để nhấn mạnh hành động bất thường.
    • He uncharacteristically arrived early for the appointment. (Anh ấy đến sớm một cách không điển hình cho cuộc hẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Characteristically (trạng từ): một cách điển hình, đặc trưng.
    • She characteristically smiled at everyone she met. ( ấy mỉm cười một cách đặc trưng với mọi người gặp.)
  • Characteristic (tính từ): đặc trưng, tiêu biểu.
    • His loud laughter is characteristic of his cheerful personality. (Tiếng cười to của anh ấy đặc trưng cho tính cách vui vẻ của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Atypically: một cách không điển hình.
    • The results were atypically positive. (Kết quả tích cực một cách không điển hình.)
  • Unusually: một cách khác thường.
    • She was unusually talkative today. (Hôm nay ấy nói nhiều một cách khác thường.)
Các cụm từ liên quan
  • In an uncharacteristic manner: theo cách không điển hình.
    • He acted in an uncharacteristic manner by skipping class. (Anh ấy hành động theo cách không điển hình bằng cách trốn học.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of character: không hợp với tính cách thông thường.
    • His outburst was completely out of character. (Cơn giận dữ của anh ấy hoàn toàn không hợp với tính cách thông thường.)