uncheerful

uncheerful

A moody and uncheerful person sits alone on a park bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vui vẻ, buồn bã: "uncheerful" mô tả trạng thái hoặc tính cách thiếu sự vui tươi, lạc quan, thường mang lại cảm giác u ám hoặc thất vọng.
    • Ảm đạm, thiếu sức sống: Dùng để chỉ một nơi chốn, bầu không khí hoặc tình huống gây ra cảm giác buồn tẻ, không niềm vui.
dụ sử dụng
  • (Triển vọng kinh tế thật chán nản không vui vẻ đối với nhiều gia đình.)
  • (Có điều đó thiếu sức sống trong căn phòng, khiến trở thành một nơi ảm đạm để ở.)
  • (Anh ấy một người thất thường không vui vẻ, hiếm khi cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an uncheerful disposition": tính cách u ám, khó gần.
    • Her uncheerful disposition made it difficult for her to make friends. (Tính cách u ám của ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.)
  • "uncheerful surroundings": môi trường xung quanh ảm đạm.
    • The grey walls and dim lighting created uncheerful surroundings. (Những bức tường xám ánh sáng mờ tạo ra một môi trường ảm đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheerful (tính từ): vui vẻ, hân hoan (trái nghĩa trực tiếp với "uncheerful").
  • Cheerlessness (danh từ): sự thiếu vui vẻ, sự ảm đạm.
    • The cheerlessness of the room was overwhelming. (Sự thiếu vui vẻ của căn phòng thật choáng ngợp.)
  • Uncheerfully (trạng từ): một cách không vui vẻ.
    • He greeted us uncheerfully. (Anh ấy chào chúng tôi một cách không vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloomy: u ám, ảm đạm.
  • Depressing: chán nản, gây buồn bã.
  • Cheerless: thiếu niềm vui, buồn tẻ.
  • Dreary: buồn thảm, tẻ nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, hân hoan.
  • Joyful: vui mừng, hạnh phúc.
  • Lively: sống động, vui tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncheerful", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả trạng thái: - Feel uncheerful: cảm thấy không vui. - She felt uncheerful after hearing the bad news. ( ấy cảm thấy không vui sau khi nghe tin xấu.)

Thành ngữ liên quan
  • A dark cloud: một đám mây đen (ám chỉ tâm trạng u ám).
    • His uncheerful mood was like a dark cloud over the party. (Tâm trạng không vui vẻ của anh ấy giống như một đám mây đen phủ kín bữa tiệc.)