unchivalrously

unchivalrously

The knight unchivalrously refused to help the traveler.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không hào hiệp, không lịch thiệp, thiếu tôn trọng hoặc không đàng hoàng, đặc biệt trong cách cư xử với phụ nữ hoặc trong các tình huống đòi hỏi sự tử tế.

dụ sử dụng
  • (Anh ta hành động một cách không hào hiệp khi để ấy một mình xách những túi nặng.)
  • (Hiệp sĩ cư xử một cách không lịch thiệp, phớt lờ người thiếu nữ gặp nạn.)
  • (Một cách không hào hiệp, những người chồng phải cung cấp những khoản chiều chuộng vô hại đó cuối cùng bắt đầu tính toán chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat someone unchivalrously": đối xử với ai đó một cách thiếu tôn trọng hoặc không đúng mực.
    • She felt hurt when her colleague treated her unchivalrously in front of the boss. ( ấy cảm thấy tổn thương khi đồng nghiệp đối xử với một cách không hào hiệp trước mặt sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unchivalrous (tính từ): không hào hiệp, không lịch thiệp.

    • His unchivalrous behavior shocked everyone at the party. (Hành vi không hào hiệp của anh ta khiến mọi người ở bữa tiệc sốc.)
  • Chivalrously (trạng từ): một cách hào hiệp, lịch thiệp (trái nghĩa).

    • He chivalrously offered his seat to the elderly woman. (Anh ta hào hiệp nhường ghế cho lão.)
Từ đồng nghĩa
  • Ungallantly: một cách không lịch thiệp, thiếu nhã nhặn.
  • Discourteously: một cách bất lịch sự, thô lỗ.
  • Rudely: một cách thô lỗ, khiếm nhã.
Từ trái nghĩa
  • Chivalrously: một cách hào hiệp, lịch thiệp.
  • Gallantly: một cách dũng cảm, lịch thiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến riêng cho "unchivalrously", nhưng thường xuất hiện trong các mô tả về hành vi xã hội.