unchristlike

unchristlike

A pastor's unchristlike behavior shocked his congregation.

Định nghĩa

Tính từ: Không giống Chúa Kitô, không phù hợp với phẩm chất hoặc hành vi của một đốc nhân chân chính; thiếu lòng nhân từ, khiêm tốn, hoặc tha thứ như Chúa Kitô.

dụ sử dụng
  • (Sự phán xét khắc nghiệt từ chối tha thứ của anh ta thật sự không giống Chúa Kitô.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Từ "unchristlike" thường được dùng trong bối cảnh luân lý hoặc tôn giáo để chỉ trích hành vi đi ngược lại các giáo của đốc giáo, như thiếu lòng thương xót hoặc kiêu ngạo.
Biến thể từ gần giống
  • Unchristian (adj): không thuộc về đốc giáo, trái với tinh thần đốc giáo.
    • His unchristian attitude towards the poor was shocking. (Thái độ trái với tinh thần đốc giáo của anh ta đối với người nghèo thật sốc.)
Từ trái nghĩa
  • Christlike (adj): giống Chúa Kitô, thể hiện các phẩm chất như nhân từ, khiêm tốn, tha thứ.
    • She showed a christlike compassion to everyone she met. ( ấy thể hiện lòng trắc ẩn giống Chúa Kitô với mọi người gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Unchristianly (adv/adj): một cách không đốc giáo, trái với tinh thần đốc.
  • Unmerciful (adj): không khoan dung, tàn nhẫn.
Cụm từ liên quan
  • To be unchristlike in one's actions: hành động không giống Chúa Kitô.
    • The politician's unchristlike actions during the crisis drew criticism. (Những hành động không giống Chúa Kitô của chính trị gia trong cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.)