uncial
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu chữ uncial: Một phong cách viết hoa, tròn trịa, thường được tìm thấy trong các bản thảo Hy Lạp và Latinh từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ thứ 8. Các chữ cái trong kiểu chữ này khá tròn, không có nét thanh nét đậm rõ rệt, và thường được viết liền mạch.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc được viết bằng kiểu chữ uncial: Dùng để mô tả một văn bản hoặc kiểu chữ viết theo phong cách này, với các chữ cái viết hoa, tròn, gần giống với chữ in hoa hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The manuscript was written in uncial, a style that was popular in early medieval times. (Bản thảo được viết bằng chữ uncial, một phong cách phổ biến vào thời kỳ đầu trung cổ.)
Tính từ:
- The scholar studied the uncial letters in the ancient Greek text. (Học giả đã nghiên cứu các chữ cái uncial trong văn bản Hy Lạp cổ đại.)
- Uncial script is characterized by its rounded, majuscule forms. (Chữ viết uncial được đặc trưng bởi các dạng chữ hoa tròn trịa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Uncial handwriting": Chữ viết tay theo kiểu uncial, thường được dùng trong các bản thảo tôn giáo hoặc văn học cổ.
- The uncial handwriting of the Codex Sinaiticus is a key example of this style. (Chữ viết tay uncial của Codex Sinaiticus là một ví dụ quan trọng cho phong cách này.)
"Uncial manuscript": Bản thảo được viết bằng kiểu chữ uncial.
- Many early Christian texts are preserved in uncial manuscripts. (Nhiều văn bản Kitô giáo sơ kỳ được bảo tồn trong các bản thảo chữ uncial.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncial (chỉ dùng như danh từ hoặc tính từ, không có biến thể phổ biến khác).
- Majuscule (n, adj): Chữ hoa, kiểu chữ viết hoa, thường dùng để chỉ chữ cái lớn trong các văn bản cổ.
- Majuscule letters are similar to uncial but less rounded. (Chữ hoa majuscule tương tự uncial nhưng ít tròn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Majuscule script: Kiểu chữ viết hoa (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, vì uncial là một dạng cụ thể của majuscule).
- Capital script: Kiểu chữ viết hoa (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "uncial".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "uncial".