uncivilised
A group of uncivilised people are depicted living in a simple, natural environment.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không văn minh, thiếu văn minh: "uncivilised" dùng để mô tả một người, một nhóm người, hoặc một hành vi thiếu các chuẩn mực văn hóa, xã hội, hoặc đạo đức được coi là tiến bộ. Từ này thường mang hàm ý chỉ trích hoặc phán xét, cho rằng đối tượng không đạt đến trình độ phát triển xã hội như mong đợi.
- Thô lỗ, man rợ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "uncivilised" còn chỉ hành vi thô bạo, thiếu tinh tế, hoặc không tuân thủ các quy tắc ứng xử lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thám hiểm mô tả bộ lạc hẻo lánh là "không văn minh" vì họ không có chữ viết.)
- (Hành vi thô lỗ của anh ta tại bàn ăn khiến mọi người sốc.)
- (Đánh nhau bằng nắm đấm thay vì lời nói là một cách giải quyết tranh chấp thiếu văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uncivilised times": thời kỳ chưa văn minh, thường dùng để chỉ các giai đoạn lịch sử trước khi có các tiến bộ xã hội.
- In uncivilised times, might made right. (Trong thời kỳ chưa văn minh, kẻ mạnh là kẻ đúng.)
- "Uncivilised world": thế giới hoang dã, chưa được khai hóa.
- The jungle was once considered an uncivilised world. (Khu rừng nhiệt đới từng được coi là một thế giới hoang dã chưa khai hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Civilised (tính từ): văn minh, lịch sự.
- A civilised society respects the rule of law. (Một xã hội văn minh tôn trọng pháp luật.)
- Civilisation (danh từ): nền văn minh.
- Ancient Egypt was a great civilisation. (Ai Cập cổ đại là một nền văn minh vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Barbaric: man rợ, dã man.
- The barbaric practices of the ancient tribe were condemned by historians. (Những tập tục man rợ của bộ lạc cổ đại bị các nhà sử học lên án.)
- Savage: hoang dã, hung dữ.
- The savage attack left the village in ruins. (Cuộc tấn công hung dữ đã để lại ngôi làng trong đống đổ nát.)
- Unrefined: thô thiển, chưa trau chuốt.
- His unrefined manners made him unpopular. (Cách cư xử thô thiển của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "uncivilised", nhưng có thể dùng "to behave in an uncivilised manner" (cư xử một cách thiếu văn minh).
- If you behave in an uncivilised manner, people will avoid you. (Nếu bạn cư xử một cách thiếu văn minh, mọi người sẽ tránh xa bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Uncivilised as a wild beast": dã man như một con thú hoang (thành ngữ so sánh để nhấn mạnh sự thô bạo).
- The dictator treated his opponents as uncivilised as a wild beast. (Nhà độc tài đối xử với đối thủ dã man như một con thú hoang.)