uncle tom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân vật người da đen nô lệ trong tiểu thuyết của Harriet Beecher Stowe: "Uncle Tom" là tên một nhân vật trong tiểu thuyết Túp lều bác Tom (1852), một người nô lệ da đen trung thành, hiền lành và chịu đựng.
- Từ miệt thị dành cho người da đen: (xúc phạm, mang tính kỳ thị chủng tộc) "Uncle Tom" được dùng để chỉ một người đàn ông da đen có thái độ phục tùng, hèn hạ, và luôn tìm cách làm hài lòng người da trắng, bị coi là phản bội lại cộng đồng của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân vật Uncle Tom trong tiểu thuyết thường bị chỉ trích vì quá thụ động.)
- (Gọi ai đó là "Uncle Tom" là một lời xúc phạm nghiêm trọng trong cộng đồng người da đen.)
- (Anh ta bị gán mác Uncle Tom vì ủng hộ các chính sách gây hại cho chính cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an Uncle Tom": mang nghĩa bóng chỉ sự phục tùng, thiếu tự trọng.
- Many activists refuse to be Uncle Toms and demand equality. (Nhiều nhà hoạt động từ chối làm Uncle Tom và đòi hỏi bình đẳng.)
- "Uncle Tomism": hệ tư tưởng hoặc hành vi phục tùng, nịnh bợ người da trắng.
- Uncle Tomism was a major obstacle to the civil rights movement. (Chủ nghĩa Uncle Tom là một rào cản lớn đối với phong trào dân quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncle Tomism (danh từ): chủ nghĩa phục tùng, thái độ nịnh bợ.
- His Uncle Tomism made him unpopular among his peers. (Thái độ Uncle Tom của anh ta khiến anh ta không được lòng bạn bè đồng trang lứa.)
- Tom (danh từ): dạng rút gọn, vẫn mang nghĩa xúc phạm tương tự.
- Don't be a Tom; stand up for your rights. (Đừng làm Tom; hãy đứng lên bảo vệ quyền lợi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Sellout: kẻ phản bội, bán rẻ lý tưởng hoặc cộng đồng của mình.
- Toady: kẻ nịnh hót, xu nịnh.
- Bootlicker: kẻ liếm gót, hèn hạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To Uncle Tom (someone): (ít dùng) hành động phục tùng hoặc nịnh bợ ai đó.
- He Uncle Tommed his way into the boss's favor. (Anh ta dùng thái độ phục tùng để lấy lòng sếp.)
Thành ngữ liên quan
- Tomming: hành vi phục tùng, nịnh bợ (thường dùng trong văn cảnh chỉ trích).
- Stop tomming and start fighting for justice. (Đừng phục tùng nữa, hãy bắt đầu đấu tranh cho công lý.)
- Uncle Tom's cabin: ám chỉ sự nô lệ, sự chịu đựng thụ động.
- His life was like Uncle Tom's cabin, full of suffering without resistance. (Cuộc đời anh ta giống như túp lều của bác Tom, đầy đau khổ mà không có sự chống cự.)