uncleanly

uncleanly

He lives uncleanly in a cluttered, dusty room.

Định nghĩa

Tính từ: - Không sạch sẽ, dơ dáy: "uncleanly" mô tả một người hoặc vật thói quen hoặc trạng thái không sạch sẽ, thiếu vệ sinh. - Không trong sạch về mặt đạo đức: (nghĩa bóng) chỉ hành vi hoặc suy nghĩ thiếu tinh khiết, không đứng đắn.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông già nổi tiếng dơ dáy, hiếm khi tắm rửa hoặc thay quần áo.)
  • (Căn bếp bị bỏ lại trong tình trạng dơ bẩn sau bữa tiệc.)
  • (Thói quen mất vệ sinh của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncleanly living": lối sống thiếu vệ sinh hoặc buông thả.

    • The novel depicted the uncleanly living conditions of the urban poor. (Cuốn tiểu thuyết mô tả điều kiện sống mất vệ sinh của người nghèo thành thị.)
  • "uncleanly thoughts": (nghĩa bóng) những suy nghĩ không trong sạch về mặt đạo đức.

    • The preacher warned against uncleanly thoughts and impure desires. (Nhà thuyết giáo cảnh báo chống lại những suy nghĩ không trong sạch ham muốn ô uế.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncleanliness (danh từ): sự dơ bẩn, tình trạng mất vệ sinh.

    • The uncleanliness of the public restroom was shocking. (Sự dơ bẩn của nhà vệ sinh công cộng thật sốc.)
  • Cleanly (tính từ): sạch sẽ, thói quen giữ gìn vệ sinh.

    • She is a very cleanly person, always tidying up. ( ấy người rất sạch sẽ, luôn dọn dẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty: bẩn thỉu.
  • Filthy: cực kỳ dơ bẩn.
  • Unwashed: chưa được rửa, không sạch sẽ.
  • Squalid: tồi tàn, dơ bẩn (thường chỉ nơi ở).
Thành ngữ liên quan
  • To live in an uncleanly manner: sống một cách dơ bẩn, thiếu vệ sinh.

    • After months of travel without proper facilities, he began to live in an uncleanly manner. (Sau nhiều tháng du lịch không tiện nghi thích hợp, anh ta bắt đầu sống một cách dơ bẩn.)
  • To have an uncleanly reputation: tiếng xấu về sự dơ bẩn hoặc thiếu đạo đức.

    • The inn had an uncleanly reputation, so few travelers stayed there. (Quán trọ tiếng xấu về sự dơ bẩn, nên ít khách lưu trúđó.)