unclog

Định nghĩa

Động từ: - Làm thông, khơi thông (một vật bị tắc): "unclog" có nghĩa loại bỏ vật cản hoặc chất gây tắc nghẽn để khôi phục dòng chảy hoặc sự lưu thông tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Hóa chất chúng tôi đổ xuống cống đã làm thông .)
  • (Bạn cần dùng pít-tông để khơi thông bồn rửa.)
  • (Anh ấy dùng dây kẽm để thông ống thoát nước khỏi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unclog one's mind": làm sạch tâm trí, loại bỏ suy nghĩ rối rắm.
    • Meditation helps unclog my mind from stress. (Thiền giúp tôi làm sạch tâm trí khỏi căng thẳng.)
  • "unclog the system": khơi thông hệ thống (cả nghĩa đen bóng).
    • The new software aims to unclog the bureaucratic system. (Phần mềm mới nhằm khơi thông hệ thống quan liêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Clog (động từ): làm tắc, gây tắc nghẽn (từ trái nghĩa cơ bản).
    • Hair can clog the drain easily. (Tóc có thể làm tắc cống dễ dàng.)
  • Clogged (tính từ): bị tắc, bị nghẽn.
    • The pipe is clogged with grease. (Ống dẫn bị tắc bởi mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: làm sạch, thông (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
    • Use a snake to clear the toilet. (Dùng dây lò xo để thông bồn cầu.)
  • Unblock: mở khóa, thông (dùng cho ống dẫn hoặc đường đi).
    • I need to unblock the sink. (Tôi cần thông bồn rửa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unclog up: (ít phổ biến) làm thông hoàn toàn.
    • The plumber will unclog up the main sewer line. (Thợ sửa ống nước sẽ thông hoàn toàn đường cống chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Unclog the arteries: khơi thông động mạch (nghĩa bóng, chỉ cải thiện lưu thông hoặc giảm tắc nghẽn trong kinh tế hoặc xã hội).
    • The new policy aims to unclog the arteries of the economy. (Chính sách mới nhằm khơi thông các huyết mạch của nền kinh tế.)
unclog
The plumber uses a tool to unclog the kitchen sink.