unclogged

unclogged

The plumber unclogged the kitchen sink.

Định nghĩa

Tính từ: "unclogged" mô tả trạng thái của một vật (thường đường ống, cống rãnh, hoặc lối đi) đã được giải phóng khỏi các vật cản, tắc nghẽn, giúp cho dòng chảy hoặc sự lưu thông trở lại bình thường.

dụ sử dụng
  • (Bồn rửa bây giờ đã được thông tắc sau khi dùng pít-tông.)
  • (Chúng ta cần đảm bảo hệ thống thoát nước luôn thông suốt trong mùa mưa.)
  • (Sau khi thợ sửa ống nước đến, nhà vệ sinh đã hết tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep something unclogged": duy trì trạng thái không bị tắc nghẽn.

    • Regular maintenance helps keep the pipes unclogged. (Bảo trì thường xuyên giúp giữ cho đường ống không bị tắc.)
  • "to become unclogged": trở nên thông thoáng sau khi bị tắc.

    • The drain became unclogged after we poured hot water down it. (Cống đã thông sau khi chúng tôi đổ nước nóng xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Clogged (adj): bị tắc nghẽn (trái nghĩa với "unclogged").
    • The sink is clogged with hair. (Bồn rửa bị tắc do tóc.)
  • Unclog (v): hành động làm thông tắc.
    • He used a snake to unclog the toilet. (Anh ấy dùng dây lò xo để thông bồn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleared: đã được dọn sạch, thông thoáng.
    • The drain is now cleared. (Cống giờ đã thông.)
  • Free: không bị cản trở.
    • The passage is free of obstructions. (Lối đi không vật cản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear out: dọn sạch, làm thông.
    • They cleared out the blocked pipe. (Họ đã dọn sạch đường ống bị tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • To unclog the works: làm thông suốt quy trình hoặc hệ thống.
    • The new manager helped unclog the works in the office. (Người quản lý mới đã giúp làm thông suốt các quy trình trong văn phòng.)