uncloudedness
Định nghĩa
Danh từ: Sự trong trẻo, không bị che mờ (uncloudedness) chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó hoàn toàn rõ ràng, không bị vẩn đục, che khuất hoặc làm mờ đi. Từ này thường được dùng để miêu tả nước trong vắt hoặc tinh thần minh mẫn, không vướng bận.
Ví dụ sử dụng
- (Sự trong trẻo của dòng suối trên núi thật ngoạn mục.)
- (Sau một giấc ngủ ngon, sự minh mẫn trong tâm trí cô ấy đã giúp cô giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uncloudedness of vision": sự rõ ràng trong tầm nhìn hoặc quan điểm.
- His uncloudedness of vision allowed him to see through the deception. (Sự rõ ràng trong tầm nhìn của anh ấy cho phép anh nhìn thấu sự lừa dối.)
- "uncloudedness of water": chất lượng nước trong suốt, không đục.
- The uncloudedness of the lake water indicated its purity. (Sự trong suốt của nước hồ cho thấy độ tinh khiết của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Unclouded (tính từ): không bị che mờ, rõ ràng.
- The sky was unclouded. (Bầu trời không một gợn mây.)
- Cloudiness (danh từ): sự u ám, mờ đục (trái nghĩa với uncloudedness).
- The cloudiness of the glass made it hard to see through. (Sự mờ đục của kính khiến khó nhìn xuyên qua.)
Từ đồng nghĩa
- Clarity: sự rõ ràng, trong suốt.
- The clarity of the water was remarkable. (Sự trong suốt của nước thật đáng chú ý.)
- Clearness: sự trong trẻo, không bị che khuất.
- The clearness of her eyes showed she was not lying. (Sự trong trẻo trong mắt cô ấy cho thấy cô không nói dối.)
- Transparency: tính trong suốt.
- The transparency of the glass allowed full visibility. (Tính trong suốt của kính cho phép nhìn thấy hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncloudedness". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Clear up: làm sáng tỏ, giải quyết (mang ý nghĩa tương tự về sự rõ ràng). - The situation cleared up after the explanation. (Tình hình trở nên rõ ràng sau lời giải thích.)
Thành ngữ liên quan
- In the clear: không còn bị nghi ngờ hoặc gặp nguy hiểm.
- After the investigation, he was in the clear. (Sau cuộc điều tra, anh ấy đã không còn bị nghi ngờ.)
- Clear as day: rõ như ban ngày.
- Her intentions were clear as day. (Ý định của cô ấy rõ như ban ngày.)