unclutter

Định nghĩa

Động từ: Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, loại bỏ sự bừa bộn. "Unclutter" có nghĩa hành động làm cho một không gian, bề mặt hoặc tình huống trở nên ngăn nắp hơn bằng cách loại bỏ những thứ không cần thiết, gây cản trở hoặc làm rối mắt.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc trước khi có thể bắt đầu làm việc.)
  • ( ấy đã dành cả cuối tuần để sắp xếp gọn gàng tủ quần áo của mình.)
  • (Nhà trị liệu gợi ý dọn dẹp phòng khách để giảm căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unclutter one's mind": Dọn dẹp tâm trí, loại bỏ những suy nghĩ hỗn loạn.

    • Meditation helps me unclutter my mind. (Thiền giúp tôi dọn dẹp tâm trí.)
  • "Unclutter a space": Dọn dẹp một không gian cụ thể (phòng, góc, bàn làm việc).

    • We need to unclutter the garage to make room for the car. (Chúng tôi cần dọn dẹp nhà để xe để chỗ cho ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncluttered (tính từ): gọn gàng, không bừa bộn.

    • Her desk is always clean and uncluttered. (Bàn làm việc của ấy luôn sạch sẽ gọn gàng.)
  • Clutter (danh từ/động từ): sự bừa bộn; làm bừa bộn (từ trái nghĩa).

    • There is too much clutter on this shelf. ( quá nhiều thứ lộn xộn trên kệ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tidy up: dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp.

    • Let's tidy up the room before guests arrive. (Hãy dọn dẹp phòng trước khi khách đến.)
  • Declutter: dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc không cần thiết (thường dùng thay thế cho "unclutter").

    • I need to declutter my wardrobe. (Tôi cần dọn dẹp tủ quần áo của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear out: dọn sạch, loại bỏ hết.

    • We cleared out the old furniture from the attic. (Chúng tôi đã dọn sạch đồ nội thất khỏi gác mái.)
  • Sort out: phân loại sắp xếp.

    • She sorted out the papers on her desk. ( ấy đã phân loại sắp xếp giấy tờ trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • A place for everything and everything in its place: Mọi thứ đều chỗ của mọi thứ đềuđúng chỗ (ám chỉ sự ngăn nắp sau khi unclutter).
    • After uncluttering, the rule is a place for everything and everything in its place. (Sau khi dọn dẹp, nguyên tắc mọi thứ đều chỗ đúng chỗ.)
unclutter
She decided to unclutter her desk before starting the new project.