uncluttered

uncluttered

The room is uncluttered and bright.

Định nghĩa

Tính từ: uncluttered mô tả một không gian, bề mặt hoặc tình huống không sự lộn xộn, không những thứ không cần thiết hoặc thừa thãi. mang nghĩa gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ dễ nhìn.

dụ sử dụng
  • (Một căn phòng gọn gàng giúp bạn tập trung tốt hơn.)
  • (Thiết kế của trang web rất sạch sẽ thân thiện với người dùng.)
  • ( ấy thích một chiếc bàn làm việc không lộn xộn để làm việc hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncluttered mind": tâm trí không bị phân tâm, rõ ràng.
    • Meditation helps maintain an uncluttered mind. (Thiền giúp duy trì một tâm trí không bị xáo trộn.)
  • "uncluttered space": không gian thoáng đãng, không đồ đạc thừa.
    • The minimalist house features an uncluttered space with only essential furniture. (Ngôi nhà theo phong cách tối giản không gian thoáng đãng chỉ với đồ nội thất thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cluttered (tính từ): lộn xộn, bừa bộn (trái nghĩa).
    • A cluttered room can cause stress. (Một căn phòng bừa bộn có thể gây căng thẳng.)
  • Unclutter (động từ): dọn dẹp, làm cho gọn gàng.
    • I need to unclutter my desk before starting work. (Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc trước khi bắt đầu công việc.)
  • Unclutteredness (danh từ): trạng thái gọn gàng, sạch sẽ.
    • The unclutteredness of the garden is very relaxing. (Sự gọn gàng của khu vườn rất thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Neat: sạch sẽ, trật tự.
  • Orderly: tổ chức, ngăn nắp.
  • Clean: sạch sẽ, không bừa bộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với uncluttered, nhưng có thể dùng: - Clear out: dọn sạch, loại bỏ đồ thừa. - She cleared out the closet to make it uncluttered. ( ấy dọn sạch tủ quần áo để làm gọn gàng.) - Tidy up: dọn dẹp, sắp xếp lại. - He tidied up the living room to keep it uncluttered. (Anh ấy dọn dẹp phòng khách để giữ gọn gàng.)

Thành ngữ liên quan
  • A place for everything and everything in its place: mọi thứ đều chỗ của mọi thứ đềuđúng chỗ (ám chỉ sự gọn gàng, ngăn nắp).
    • Her uncluttered office follows the principle of "a place for everything and everything in its place." (Văn phòng gọn gàng của ấy tuân theo nguyên tắc "mọi thứ đều chỗ mọi thứ đềuđúng chỗ.")