uncoated

uncoated

The printer uses uncoated paper for the draft document.

Định nghĩa

Tính từ: không được phủ, không lớp phủ, không tráng.

dụ sử dụng
  • (Công ty sử dụng giấy không tráng cho sổ tay của họ.)
  • (Viên thuốc không lớp phủ tan nhanh hơn trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncoated surface": bề mặt không được phủ lớp bảo vệ.
    • The uncoated surface of the metal is prone to rust. (Bề mặt không được phủ của kim loại dễ bị gỉ sét.)
  • "uncoated lens": thấu kính không tráng phủ.
    • Uncoated lenses often produce more glare than coated ones. (Thấu kính không tráng phủ thường tạo ra nhiều chói hơn so với loại tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coated (adj): được phủ, lớp phủ.
    • Coated paper is smoother and shinier. (Giấy tráng thì mịn hơn bóng hơn.)
  • Coating (n): lớp phủ.
    • The coating on the pan prevents food from sticking. (Lớp phủ trên chảo ngăn thức ăn bị dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Bare: trần, không lớp phủ.
    • The bare wood needs to be painted. (Gỗ trần cần được sơn.)
  • Uncovered: không được che phủ.
    • The uncovered floor got dirty quickly. (Sàn không được che phủ nhanh chóng bị bẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncoated".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "uncoated".