uncoerced

uncoerced

The witness gave an uncoerced statement to the police.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị ép buộc, tự nguyện: "uncoerced" mô tả một hành động, lời nói hoặc quyết định được thực hiện không sự cưỡng ép, đe dọa hoặc áp lực từ bên ngoài. nhấn mạnh tính tự do tự chủ của người thực hiện.
dụ sử dụng
  • (Lời thú tội không bị ép buộc, nghi phạm nói một cách tự do không bất kỳ áp lực nào.)
  • ( ấy đưa ra quyết định tự nguyện quyên góp tiền tiết kiệm của mình cho từ thiện.)
  • (Một thỏa thuận không bị ép buộc giữa hai bên có nhiều khả năng bền vững hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncoerced participation": sự tham gia tự nguyện, không bị cưỡng ép.
    • The study required uncoerced participation from all volunteers. (Nghiên cứu yêu cầu sự tham gia tự nguyện từ tất cả các tình nguyện viên.)
  • "uncoerced testimony": lời khai không bị ép buộc (trong pháp ).
    • The court only accepts uncoerced testimony as valid evidence. (Tòa án chỉ chấp nhận lời khai không bị ép buộc làm bằng chứng hợp lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coerce (động từ): ép buộc, cưỡng ép.
    • They tried to coerce him into signing the contract. (Họ đã cố ép buộc anh ta hợp đồng.)
  • Coercion (danh từ): sự ép buộc, cưỡng ép.
    • The confession was obtained through coercion. (Lời thú tội đã bị lấy bằng sự ép buộc.)
  • Coercive (tính từ): tính chất ép buộc.
    • Coercive measures are not allowed in this negotiation. (Các biện pháp ép buộc không được phép trong cuộc đàm phán này.)
Từ đồng nghĩa
  • Voluntary: tự nguyện, tình nguyện.
    • Her participation was voluntary, not forced. (Sự tham gia của ấy tự nguyện, không bị ép buộc.)
  • Free: tự do, không bị ràng buộc.
    • He gave a free and uncoerced answer. (Anh ấy đưa ra câu trả lời tự do không bị ép buộc.)
  • Spontaneous: tự phát, không bị tác động từ bên ngoài.
    • The applause was spontaneous and uncoerced. (Tràng pháo tay tự phát không bị ép buộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncoerced", nhưng có thể dùng với động từ "act" hoặc "speak":
    • Act under coercion: hành động dưới sự ép buộc (trái nghĩa với "uncoerced").
      • He claimed he acted under coercion. (Anh ta tuyên bố mình hành động dưới sự ép buộc.)
Thành ngữ liên quan
  • Of one's own free will: tự nguyện, theo ý muốn của chính mình.
    • She left the company of her own free will, uncoerced by anyone. ( ấy rời công ty theo ý muốn của chính mình, không bị ai ép buộc.)
  • Without duress: không bị cưỡng ép (thường dùng trong pháp ).
    • The contract was signed without duress, making it uncoerced. (Hợp đồng được không sự cưỡng ép, khiến trở nên không bị ép buộc.)