uncoiled
Định nghĩa
Tính từ:
- Không còn cuộn, đã duỗi thẳng: "uncoiled" mô tả trạng thái của một vật đã từng được cuộn tròn hoặc xoắn lại, nhưng giờ đây đã được kéo ra hoặc duỗi ra thẳng.
Động từ (quá khứ phân từ của "uncoil"):
- Đã duỗi ra, đã tháo cuộn: Chỉ hành động làm cho một vật không còn cuộn tròn nữa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The snake lay uncoiled on the rock, basking in the sun. (Con rắn nằm duỗi thẳng trên tảng đá, phơi nắng.)
- After being stored for years, the rope was finally uncoiled and ready to use. (Sau khi được cất giữ nhiều năm, sợi dây cuối cùng đã được duỗi thẳng và sẵn sàng để sử dụng.)
Động từ (quá khứ phân từ):
- He uncoiled the garden hose to water the plants. (Anh ấy đã tháo cuộn vòi nước trong vườn để tưới cây.)
- The spring had uncoiled completely, losing its tension. (Lò xo đã duỗi ra hoàn toàn, mất đi độ căng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie uncoiled": nằm duỗi thẳng, không cuộn.
- The cable lay uncoiled across the floor, creating a tripping hazard. (Dây cáp nằm duỗi thẳng trên sàn nhà, tạo ra nguy cơ vấp ngã.)
"to remain uncoiled": vẫn còn duỗi thẳng.
- Despite the strong wind, the flag remained uncoiled. (Mặc dù gió mạnh, lá cờ vẫn duỗi thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncoil (động từ): tháo cuộn, duỗi ra.
- She carefully uncoiled the wire from the spool. (Cô ấy cẩn thận tháo cuộn dây điện ra khỏi ống cuộn.)
- Coiled (tính từ): đã cuộn tròn.
- The coiled rope was difficult to untangle. (Sợi dây đã cuộn tròn rất khó gỡ rối.)
- Uncoiling (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động duỗi ra.
- The uncoiling of the spring was slow and steady. (Việc lò xo duỗi ra diễn ra chậm và đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
- Unrolled: đã trải ra (thường dùng cho giấy, vải).
- Straightened: đã duỗi thẳng.
- Unwound: đã tháo ra (dây, chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Coil up: cuộn tròn lại.
- The snake coiled up before striking. (Con rắn cuộn tròn lại trước khi tấn công.)
- Unwind: tháo ra, duỗi ra (thường dùng cho dây hoặc tinh thần).
- He unwound the string from the ball. (Anh ấy tháo sợi dây ra khỏi quả bóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "uncoiled", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ mô tả sự giải phóng hoặc thư giãn:
- "Like a coiled spring uncoiled": giống như một lò xo cuộn đã duỗi ra, ám chỉ sự giải phóng năng lượng.
- After the exam, he felt like a coiled spring uncoiled, finally relaxed. (Sau kỳ thi, anh ấy cảm thấy như một lò xo cuộn đã duỗi ra, cuối cùng cũng thư giãn.)