uncolored
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có màu, không màu sắc: "uncolored" mô tả một vật không có bất kỳ màu sắc nào, trong suốt hoặc trắng tinh khiết.
- Không bị nhuộm màu, không bị tẩy trắng: Chỉ vật liệu, vải, tóc, hoặc thực phẩm không qua xử lý hóa học để thay đổi màu sắc tự nhiên.
- Không thiên vị, khách quan: Trong nghĩa bóng, "uncolored" có thể chỉ sự thật, lời kể, hoặc quan điểm không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc thành kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pure water is uncolored and transparent. (Nước tinh khiết không màu và trong suốt.)
- She prefers uncolored cotton shirts for their natural feel. (Cô ấy thích áo sơ mi bằng cotton không nhuộm màu vì cảm giác tự nhiên của chúng.)
- The journalist's report was uncolored by personal opinion. (Báo cáo của nhà báo không bị thiên vị bởi quan điểm cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncolored hair": tóc không nhuộm, tóc tự nhiên.
- Her hair is uncolored, showing its natural blonde shade. (Tóc cô ấy không nhuộm, để lộ màu vàng tự nhiên.)
"uncolored glass": thủy tinh không màu, trong suốt.
- The windows were made of uncolored glass to let in maximum light. (Các cửa sổ được làm bằng thủy tinh không màu để đón tối đa ánh sáng.)
"uncolored account": lời tường thuật khách quan, không thiên vị.
- He gave an uncolored account of the events during the meeting. (Anh ấy đưa ra một lời tường thuật khách quan về các sự kiện trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Colorless (adj): không màu, thường dùng để chỉ chất lỏng hoặc khí.
- Carbon monoxide is a colorless, odorless gas. (Carbon monoxide là một loại khí không màu, không mùi.)
- Unbleached (adj): không tẩy trắng (thường dùng cho vải, bột mì).
- Unbleached flour retains more nutrients than bleached flour. (Bột mì không tẩy trắng giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn bột mì đã tẩy trắng.)
- Undyed (adj): không nhuộm màu.
- Undyed wool is popular for its natural texture. (Len không nhuộm màu được ưa chuộng vì kết cấu tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Natural: tự nhiên, không qua xử lý.
- Neutral: trung tính, không thiên vị (trong nghĩa bóng).
- Plain: đơn giản, không trang trí hoặc pha tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncolored".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "uncolored".