uncolumned

uncolumned

The old temple stood uncolumned and simple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cột, không trụ: "uncolumned" mô tả một cấu trúc, tòa nhà, hoặc không gian không được hỗ trợ hoặc trang trí bằng các cột (cột chống hoặc cột trang trí). Từ này thường được dùng trong kiến trúc hoặc mô tả các công trình thiếu yếu tố cột.
dụ sử dụng
  • (Ngôi đền cổ không cột, chỉ dựa hoàn toàn vào các bức tường vững chắc để chống đỡ.)
  • (Thiết kế không cột của bảo tàng hiện đại đã tạo ra một không gian triển lãm rộng lớn, thoáng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncolumned facade": mặt tiền không cột.

    • The uncolumned facade of the building gave it a minimalist appearance. (Mặt tiền không cột của tòa nhà mang lại cho vẻ ngoài tối giản.)
  • "uncolumned hall": đại sảnh không cột.

    • The uncolumned hall allowed for an unobstructed view of the stage. (Đại sảnh không cột cho phép tầm nhìn không bị che khuất về phía sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Columned (tính từ): cột.

    • The columned porch added elegance to the house. (Hàng hiên cột đã thêm vẻ thanh lịch cho ngôi nhà.)
  • Uncolumned không dạng phổ biến nào khác như danh từ hay động từ; chủ yếu được dùng như một tính từ kỹ thuật trong kiến trúc.

Từ đồng nghĩa
  • Pillarless: không trụ, không cột (tương tự "uncolumned" nhưng nhấn mạnh vào trụ chống).

    • The pillarless design of the bridge was innovative for its time. (Thiết kế không trụ của cây cầu rất sáng tạo vào thời điểm đó.)
  • Unsupported: không được hỗ trợ (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cột).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncolumned".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "uncolumned". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả kiến trúc.