uncombable

uncombable

Her uncombable hair stands out in all directions.

Định nghĩa

Tính từ: không thể chải được, không thể làm mượt bằng lược. Từ này mô tả một trạng thái (thường của tóc) việc dùng lược để gỡ rối hoặc tạo kiểu không thể thực hiện được.

dụ sử dụng
  • (Tóc của ấy rối đến nỗi không thể chải được, vậy ấy phải cắt ngắn.)
  • (Bờm tóc xoăn không thể chải được của đứa trẻ đã thách thức mọi loại lược bàn chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncombable hair syndrome": hội chứng tóc không thể chải - một tình trạng y khoa hiếm gặp khiến tóc mọc theo hướng ngẫu nhiên, trông như bờm rơm không thể chải mượt.
    • The doctor diagnosed the girl with uncombable hair syndrome. (Bác sĩ chẩn đoán mắc hội chứng tóc không thể chải.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncombed (tính từ): chưa được chải (chỉ trạng thái tạm thời, có thể chải được).
    • She left the house with uncombed hair. ( ấy ra khỏi nhà với mái tóc chưa chải.)
  • Combable (tính từ): có thể chải được (dạng phủ định của ).
    • After using conditioner, her hair became combable again. (Sau khi dùng dầu xả, tóc ấy lại có thể chải được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmanageable: không thể quản lý, không thể kiểm soát (dùng cho tóc hoặc tình huống).
    • Her unmanageable hair was impossible to style. (Mái tóc không thể kiểm soát của ấy không thể tạo kiểu được.)
  • Tanglesome: dễ bị rối, khó gỡ.
    • The tanglesome strands of hair resisted the comb. (Những sợi tóc dễ rối đã chống lại chiếc lược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Comb out: chải ra, gỡ rối.
    • She tried to comb out the knots, but the hair was uncombable. ( ấy cố gắng chải ra những nút thắt, nhưng tóc không thể chải được.)
Thành ngữ liên quan
  • Like trying to comb a lion's mane: giống như cố chải bờm sư tử (ám chỉ một việc bất khả thi).
    • Dealing with his uncombable hair was like trying to comb a lion's mane. (Xử lý mái tóc không thể chải được của anh ấy giống như cố chải bờm sư tử.)