uncombined
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không kết hợp, không liên kết: "uncombined" mô tả trạng thái của một hoặc nhiều thứ không được nối, kết hợp, hoặc hợp nhất với nhau thành một thể thống nhất. Từ này thường dùng trong hóa học, vật lý, hoặc các ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các thành phần tồn tại độc lập, không tạo thành hợp chất hoặc hỗn hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Các nguyên tố vẫn ở trạng thái không kết hợp trong hỗn hợp.)
- (Trong thí nghiệm này, các hóa chất được để không kết hợp để quan sát các tính chất riêng lẻ của chúng.)
- (Các nguyên tử không liên kết trôi nổi tự do trong buồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain uncombined": vẫn không kết hợp, vẫn tách rời.
- The substances must remain uncombined until the catalyst is added. (Các chất phải vẫn không kết hợp cho đến khi chất xúc tác được thêm vào.)
"uncombined state": trạng thái không kết hợp (thường dùng trong hóa học để chỉ các nguyên tố tự do).
- Gold is often found in its uncombined state in nature. (Vàng thường được tìm thấy ở trạng thái không kết hợp trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncombined (adj) là dạng phủ định của (kết hợp).
- Combine (v): kết hợp, liên kết.
- We need to combine these two chemicals to create a reaction. (Chúng ta cần kết hợp hai hóa chất này để tạo ra phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Separate: tách rời, riêng biệt.
- The uncombined parts were kept separate for analysis. (Các phần không kết hợp được giữ riêng để phân tích.)
- Isolated: cô lập, biệt lập.
- The uncombined element exists in an isolated form. (Nguyên tố không kết hợp tồn tại ở dạng cô lập.)
- Unattached: không gắn kết, không liên kết.
- The particles are unattached and uncombined. (Các hạt là không gắn kết và không kết hợp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "uncombined". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "keep uncombined" (giữ không kết hợp) hoặc "leave uncombined" (để không kết hợp).
- The scientist kept the samples uncombined to prevent contamination. (Nhà khoa học giữ các mẫu không kết hợp để ngăn ngừa ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "uncombined". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "in its uncombined form" (ở dạng không kết hợp) được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật.
- Nitrogen in its uncombined form makes up most of the Earth's atmosphere. (Nitơ ở dạng không kết hợp chiếm phần lớn bầu khí quyển Trái Đất.)