uncommercialised
A small village remains uncommercialised, with no large shops or advertisements.
Định nghĩa
Tính từ: không bị thương mại hóa, chỉ trạng thái của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hoạt động chưa từng bị biến đổi hoặc khai thác vì mục đích thương mại (kiếm lợi nhuận). Từ này nhấn mạnh tính nguyên bản, tự nhiên, hoặc phi lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi làng vẫn không bị thương mại hóa, không có cửa hàng lưu niệm hay bẫy du lịch.)
- (Cô ấy thích âm nhạc không bị thương mại hóa, không có quảng cáo hay ảnh hưởng của tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep something uncommercialised": giữ cho một thứ gì đó không bị thương mại hóa.
- The community fought to keep their local market uncommercialised. (Cộng đồng đã đấu tranh để giữ cho chợ địa phương của họ không bị thương mại hóa.)
- "an uncommercialised resource": một nguồn tài nguyên chưa bị khai thác thương mại.
- The forest is an uncommercialised resource, used only for scientific research. (Khu rừng là một nguồn tài nguyên chưa bị khai thác thương mại, chỉ được sử dụng cho nghiên cứu khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncommercial (tính từ): không mang tính thương mại, không vì mục đích lợi nhuận.
- His art is purely uncommercial, created for personal expression. (Nghệ thuật của anh ấy hoàn toàn phi thương mại, được tạo ra để thể hiện cá nhân.)
- Commercialised (tính từ): đã bị thương mại hóa (trái nghĩa trực tiếp).
- The holiday has become highly commercialised over the years. (Ngày lễ đã trở nên bị thương mại hóa cao độ qua nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Unexploited: chưa bị khai thác (thường dùng cho tài nguyên thiên nhiên).
- Unspoiled: chưa bị hủy hoại, còn nguyên vẹn (thường dùng cho cảnh quan hoặc văn hóa).
- Non-commercial: phi thương mại, không vì lợi nhuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- The area has remained uncommercialised for decades. (Khu vực này đã không bị thương mại hóa trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- This beach is off the beaten track and completely uncommercialised. (Bãi biển này hẻo lánh và hoàn toàn không bị thương mại hóa.)