uncommercialized
A small village remains uncommercialized, with no chain stores or advertisements.
Định nghĩa
Tính từ: Uncommercialized (không bị thương mại hóa) mô tả một thứ gì đó chưa từng bị biến đổi hoặc khai thác vì mục đích thương mại, tức là không bị chi phối bởi lợi nhuận, quảng cáo, hoặc các hoạt động kinh doanh. Từ này thường dùng để chỉ các địa điểm, sản phẩm, hoặc trải nghiệm còn giữ được tính tự nhiên, nguyên bản, hoặc thuần khiết.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi làng vẫn không bị thương mại hóa, không có cửa hàng lưu niệm hay nhà hàng chuỗi.)
- (Họ thích một bãi biển không bị thương mại hóa, nơi họ có thể tận hưởng cảnh quan thiên nhiên trong yên bình.)
- (Lễ hội không bị thương mại hóa, bảo tồn các nghi lễ truyền thống khỏi ảnh hưởng bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To keep something uncommercialized": giữ cho một thứ gì đó không bị thương mại hóa.
- Local authorities have pledged to keep the national park uncommercialized. (Chính quyền địa phương đã cam kết giữ cho công viên quốc gia không bị thương mại hóa.)
- "Uncommercialized tourism": du lịch không bị thương mại hóa, tập trung vào trải nghiệm chân thực hơn là lợi nhuận.
- Uncommercialized tourism attracts travelers seeking authenticity. (Du lịch không bị thương mại hóa thu hút những du khách tìm kiếm sự chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Commercialized (tính từ): bị thương mại hóa (trái nghĩa trực tiếp).
- The area has become highly commercialized with many hotels. (Khu vực này đã trở nên bị thương mại hóa cao độ với nhiều khách sạn.)
- Commercialization (danh từ): quá trình thương mại hóa.
- The commercialization of the festival changed its original meaning. (Quá trình thương mại hóa lễ hội đã thay đổi ý nghĩa ban đầu của nó.)
- Uncommercial (tính từ): không mang tính thương mại, không vì mục đích lợi nhuận.
- This is an uncommercial project run by volunteers. (Đây là một dự án phi thương mại do các tình nguyện viên điều hành.)
Từ đồng nghĩa
- Pristine: nguyên sơ, tinh khiết, chưa bị tác động.
- The island's beaches are pristine and uncommercialized. (Các bãi biển của hòn đảo còn nguyên sơ và không bị thương mại hóa.)
- Unexploited: chưa bị khai thác (thường dùng cho tài nguyên).
- The region remains unexploited and uncommercialized. (Khu vực này vẫn chưa bị khai thác và không bị thương mại hóa.)
- Natural: tự nhiên, không bị can thiệp bởi con người vì mục đích kinh doanh.
- They seek a natural, uncommercialized environment. (Họ tìm kiếm một môi trường tự nhiên, không bị thương mại hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Off the beaten path: xa lối mòn, chỉ những nơi ít người biết đến và chưa bị thương mại hóa.
- We found an uncommercialized village off the beaten path. (Chúng tôi tìm thấy một ngôi làng không bị thương mại hóa, xa lối mòn du lịch.)
- In its raw state: ở trạng thái thô sơ, nguyên bản.
- The landscape remains in its raw, uncommercialized state. (Phong cảnh vẫn ở trạng thái thô sơ, không bị thương mại hóa.)