uncommonly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách hiếm thấy, bất thường: "uncommonly" chỉ mức độ hoặc tần suất khác thường, không phổ biến, thường mang nghĩa nhấn mạnh sự vượt trội hoặc hiếm gặp. - Rất, cực kỳ: Trong văn nói hoặc văn viết, "uncommonly" có thể được dùng để tăng cường ý nghĩa của tính từ, mang nghĩa "rất" hoặc "cực kỳ", nhưng vẫn giữ sắc thái "khác thường".
Ví dụ sử dụng
- (Một phương thuốc thông thường lại khó tìm một cách hiếm thấy.)
- (Cô ấy tài năng một cách hiếm thấy so với tuổi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uncommonly + tính từ": Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường dùng trong văn trang trọng.
- The weather was uncommonly cold this winter. (Thời tiết mùa đông năm nay lạnh một cách bất thường.)
- "uncommonly known": ít được biết đến.
- This plant is uncommonly known outside its native region. (Loài cây này ít được biết đến bên ngoài vùng bản địa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Common (tính từ): phổ biến, thông thường.
- Uncommon (tính từ): hiếm, không phổ biến.
- It is an uncommon sight to see snow in this area. (Thật là một cảnh hiếm thấy khi có tuyết ở khu vực này.)
- Commonly (trạng từ): một cách phổ biến, thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Rarely: hiếm khi.
- Exceptionally: một cách ngoại lệ, xuất sắc.
- Extraordinarily: một cách phi thường, lạ thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "uncommonly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- to be uncommonly seen: hiếm khi được thấy.
- Such birds are uncommonly seen in urban areas. (Những loài chim như vậy hiếm khi được thấy ở khu vực đô thị.)
Thành ngữ liên quan
- "uncommonly good": rất tốt, xuất sắc (thường dùng để khen ngợi).
- His performance was uncommonly good for a beginner. (Màn trình diễn của anh ấy rất xuất sắc đối với một người mới bắt đầu.)
- "uncommonly hard": cực kỳ khó khăn.
- The exam was uncommonly hard this year. (Kỳ thi năm nay cực kỳ khó.)