uncommonness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hiếm thấy, sự hiếm hoi: "uncommonness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó không phổ biến, ít gặp, hoặc hiếm khi xuất hiện. nhấn mạnh sự khác thường do tần suất xuất hiện thấp.
    • Tính đặc biệt, tính phi thường: "uncommonness" cũng có thể chỉ sự nổi bật nhờ một phẩm chất siêu việt, khác thường, vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính hiếm thấy:

    • The uncommonness of this bird species makes it a treasure for ornithologists. (Tính hiếm thấy của loài chim này khiến trở thành một báu vật cho các nhà điểu học.)
    • Her success is due to the uncommonness of her talent. (Thành công của ấy đến từ tính hiếm thấy của tài năng ấy.)
  • Tính đặc biệt:

    • The uncommonness of his intelligence set him apart from his peers. (Tính đặc biệt của trí thông minh anh ấy khiến anh nổi bật giữa các bạn đồng trang lứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a touch of uncommonness": một chút đó hiếm thấy hoặc đặc biệt, thường dùng để mô tả phẩm chất tinh tế.

    • There was a touch of uncommonness in her demeanor that captivated everyone. ( một chút đó hiếm thấy trong phong thái của ấy khiến mọi người bị thu hút.)
  • "the uncommonness of something": dùng để nhấn mạnh sự hiếm hoi của một sự vật, sự việc trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

    • The uncommonness of this mineral deposit has drawn geologists from around the world. (Tính hiếm thấy của mỏ khoáng sản này đã thu hút các nhà địa chất từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncommon (adj): hiếm, ít thấy, đặc biệt.

    • It is uncommon to see such kindness in this world. (Thật hiếm thấy lòng tốt như vậy trên thế giới này.)
  • Commonness (n): tính phổ biến, sự thông thường (trái nghĩa với "uncommonness").

    • The commonness of the disease makes it less alarming. (Tính phổ biến của căn bệnh khiến ít đáng báo động hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rarity (n): sự hiếm có, vật hiếm.
    • The rarity of this artifact increases its value. (Sự hiếm có của hiện vật này làm tăng giá trị của .)
  • Unusualness (n): tính khác thường, tính lạ thường.
    • The unusualness of the weather pattern puzzled scientists. (Tính khác thường của kiểu thời tiết đã làm các nhà khoa học bối rối.)
  • Extraordinariness (n): tính phi thường, sự xuất chúng.
    • Her extraordinariness lies in her ability to solve complex problems. (Tính phi thường của ấy nằmkhả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncommonness", nhưng có thể kết hợp với động từ "to have" hoặc "to show": - To have an uncommonness: một phẩm chất hiếm thấy. - He has an uncommonness that makes him a natural leader. (Anh ấy một phẩm chất hiếm thấy khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)

Thành ngữ liên quan
  • A diamond in the rough: một viên kim cương thô (ám chỉ thứ đó hiếm thấy giá trị tiềm ẩn).
    • Her uncommonness is like a diamond in the rough, waiting to be polished. (Tính hiếm thấy của ấy giống như một viên kim cương thô, chờ được mài giũa.)
uncommonness
The uncommonness of the flower made it a prized find for the botanist.