uncommunicative

uncommunicative

He sits uncommunicative in the corner of the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cởi mở, kín tiếng: "uncommunicative" mô tả một người không xu hướng nói chuyện, cung cấp thông tin hoặc bày tỏ ý kiến. Họ thường giữ kín suy nghĩ cảm xúc của mình.
    • Ít nói, trầm lặng một cách khó gần: Từ này cũng mang sắc thái tiêu cực hơn so với "quiet" (trầm lặng) ám chỉ sự thiếu thiện chí hoặc khả năng giao tiếp.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã rất kín tiếng trong suốt cuộc họp, từ chối chia sẻ ý tưởng của mình.)
  • ( thiếu niên trở nên ít nói sau cuộc cãi vã với bố mẹ.)
  • (Bản tính kín tiếng của ấy khiến người khác khó có thể hiểu về .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be uncommunicative with someone": không cởi mở với ai đó.
    • The witness was uncommunicative with the police, giving only short answers. (Nhân chứng đã rất kín tiếng với cảnh sát, chỉ trả lời ngắn gọn.)
  • "remain uncommunicative": vẫn giữ thái độ kín tiếng.
    • Despite repeated questions, the suspect remained uncommunicative. (Bất chấp những câu hỏi liên tục, nghi phạm vẫn giữ thái độ kín tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Communicative (tính từ, trái nghĩa): cởi mở, dễ giao tiếp.
    • She is very communicative and enjoys talking to strangers. ( ấy rất cởi mở thích nói chuyện với người lạ.)
  • Uncommunicativeness (danh từ): sự kín tiếng, tính không cởi mở.
    • His uncommunicativeness frustrated his colleagues. (Sự kín tiếng của anh ấy làm đồng nghiệp khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserved: dè dặt, giữ kẽ (thường mang nghĩa trung tính hơn).
    • He is a reserved person who doesn't share much. (Anh ấy người dè dặt, không chia sẻ nhiều.)
  • Taciturn: ít nói, trầm lặng (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The taciturn farmer nodded without a word. (Người nông dân ít nói gật đầu không nói một lời.)
  • Reticent: dè dặt, không muốn tiết lộ (thường về thông tin cá nhân).
    • She is reticent about her past. ( ấy dè dặt về quá khứ của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clam up: đột nhiên im lặng, không chịu nói (thường lo lắng hoặc bí mật).
    • He clams up whenever the topic of money comes up. (Anh ấy đột nhiên im lặng mỗi khi chủ đề tiền bạc được nhắc đến.)
  • Shut down: ngừng giao tiếp, thu mình lại.
    • After the criticism, she shut down and refused to talk. (Sau lời chỉ trích, ấy thu mình lại từ chối nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's cards close to one's chest: giữ bí mật, không tiết lộ kế hoạch hoặc suy nghĩ.
    • He always keeps his cards close to his chest during negotiations. (Anh ấy luôn giữ bí mật trong các cuộc đàm phán.)
  • A closed book: một người khó hiểu, không muốn chia sẻ.
    • My neighbor is a closed book; I know nothing about him. (Người hàng xóm của tôi một người khó hiểu; tôi không biết về anh ta.)