uncommunicativeness
Định nghĩa
Danh từ: Tính không cởi mở, tính ít nói, tính dè dặt trong giao tiếp: "uncommunicativeness" chỉ đặc điểm của một người không sẵn sàng hoặc không có khả năng chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin với người khác. Đây là một phẩm chất hoặc thói quen thể hiện sự kín đáo, trầm lặng hoặc thiếu cởi mở trong các tương tác xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không cởi mở của anh ấy khiến cả đội khó hiểu được những lo lắng của anh ấy.)
- (Tính ít nói của đứa trẻ khiến cha mẹ lo lắng, họ sợ rằng nó đang giấu điều gì đó.)
- (Trong một mối quan hệ, tính dè dặt trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm và oán giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be characterized by uncommunicativeness": được đặc trưng bởi tính không cởi mở.
- The witness's testimony was characterized by uncommunicativeness, as he refused to answer most questions. (Lời khai của nhân chứng được đặc trưng bởi tính không cởi mở, vì anh ta từ chối trả lời hầu hết các câu hỏi.)
- "a state of uncommunicativeness": một trạng thái không cởi mở.
- After the argument, she fell into a state of uncommunicativeness that lasted for days. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy rơi vào trạng thái không cởi mở kéo dài nhiều ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncommunicative (tính từ): không cởi mở, ít nói.
- He was very uncommunicative during the meeting. (Anh ấy rất ít nói trong suốt cuộc họp.)
- Communicativeness (danh từ): tính cởi mở, tính dễ giao tiếp (trái nghĩa với uncommunicativeness).
- Her communicativeness made her a great team leader. (Tính cởi mở của cô ấy khiến cô trở thành một trưởng nhóm tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Reserve: sự dè dặt, sự kín đáo.
- His reserve made him appear aloof. (Sự dè dặt của anh ấy khiến anh ấy trông có vẻ xa cách.)
- Taciturnity: tính ít nói, tính trầm lặng.
- The old man's taciturnity was legendary in the village. (Tính ít nói của ông già đó đã trở nên huyền thoại trong làng.)
- Reticence: sự dè dặt, sự kiệm lời.
- Her reticence about her past puzzled her friends. (Sự dè dặt của cô ấy về quá khứ khiến bạn bè bối rối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clam up: trở nên im lặng, không chịu nói.
- He clams up whenever the topic of his childhood comes up. (Anh ấy trở nên im lặng bất cứ khi nào chủ đề về thời thơ ấu của anh ấy được nhắc đến.)
- Shut down: ngừng giao tiếp, khép kín.
- She shuts down emotionally when she feels criticized. (Cô ấy khép kín về mặt cảm xúc khi cảm thấy bị chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
- Keep one's cards close to one's chest: giữ bí mật, không bộc lộ suy nghĩ.
- He always keeps his cards close to his chest, so no one knows his true intentions. (Anh ấy luôn giữ bí mật, vì vậy không ai biết ý định thực sự của anh ấy.)
- Play one's cards right: cư xử khéo léo, nhưng có thể liên quan đến việc không cởi mở để đạt lợi thế.
- If you play your cards right, you might get a promotion without revealing too much. (Nếu bạn cư xử khéo léo, bạn có thể được thăng chức mà không cần tiết lộ quá nhiều.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống