uncomparable

uncomparable

An artist's unique style is uncomparable to any other.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể so sánh: "uncomparable" mô tả một thứ không thể so sánh với thứ khác thiếu các đặc điểm chung hoặc sự khác biệt quá lớn. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính độc đáo, vượt trội hoặc không tương đồng.
    • Không phù hợp để so sánh: Trong ngữ cảnh cụ thể, "uncomparable" chỉ việc không cơ sở để đối chiếu do khác biệt về bản chất, cách phân loại hoặc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • (Một tuần nghỉ ngơi thú vui không thể so sánh được.)
  • (Máy tính vận hành với logic hiệu quả không thể so sánh.)
  • (Báo cáo này không thể so sánh với các báo cáo trước đó cách phân tích dữ liệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncomparable" dùng trong văn phong trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo kỹ thuật hoặc văn chương để nhấn mạnh sự khác biệt tuyệt đối.
    • Her talent is uncomparable in the modern art world. (Tài năng của ấy không thể so sánh trong thế giới nghệ thuật hiện đại.)
  • Phân biệt với "incomparable": "uncomparable" "incomparable" có nghĩa tương tự, nhưng "incomparable" phổ biến hơn thường mang sắc thái tích cực (ca ngợi), trong khi "uncomparable" nhấn mạnh tính không thể so sánh do thiếu cơ sở.
Biến thể từ gần giống
  • Incomparable (tính từ): không thể so sánh, vô song (thường dùng để ca ngợi).
    • The view from the mountain was incomparable. (Quang cảnh từ trên núi thật vô song.)
  • Comparable (tính từ): có thể so sánh, tương đương.
    • The two products are comparable in price. (Hai sản phẩm này có thể so sánh về giá cả.)
  • Comparison (danh từ): sự so sánh.
    • The comparison between the two methods is difficult. (Việc so sánh giữa hai phương pháp thật khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomparable: không thể so sánh, vô song.
  • Unmatched: không ai sánh kịp, vô địch.
  • Peerless: vô song, không ai bằng.
  • Unparalleled: vô song, không tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Beyond comparison: vượt ngoài sự so sánh, không thể so sánh được.
    • Her beauty is beyond comparison. (Vẻ đẹp của ấy vượt ngoài sự so sánh.)
  • In a league of one's own: ở một đẳng cấp riêng, không ai sánh bằng.
    • As a scientist, she is in a league of her own. ( một nhà khoa học, ấymột đẳng cấp riêng.)