uncompartmented
Tính từ: không được phân chia thành ngăn, không được chia thành các khoang hoặc các đơn vị riêng biệt.
- Không có ngăn cách: Chỉ một không gian, hệ thống hoặc cấu trúc không bị chia cắt bởi các vách ngăn hoặc ranh giới.
- Liên tục, thống nhất: Mang ý nghĩa là mọi thứ được kết nối, không bị tách rời thành các phần nhỏ độc lập.
- (Văn phòng thiết kế mở là không có ngăn cách, cho phép di chuyển và tương tác tự do.)
- (Tâm trí của anh ấy không bị chia cắt, pha trộn các ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau một cách liền mạch.)
- (Trong một hệ thống lưu trữ không có ngăn, các vật dụng không được phân loại vào các hộp riêng biệt.)
Uncompartmented approach: Cách tiếp cận tổng thể, không chia nhỏ vấn đề.
- The company adopted an uncompartmented approach to project management, integrating all departments. (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận không phân mảnh trong quản lý dự án, tích hợp tất cả các phòng ban.)
Uncompartmented space: Không gian mở, không có vách ngăn.
- The warehouse was an uncompartmented space, with no walls or partitions. (Nhà kho là một không gian không có vách ngăn, không có tường hoặc vách ngăn.)
- Compartmented (tính từ): có ngăn, được chia thành các ngăn.
- A compartmented drawer helps organize small items. (Một ngăn kéo có ngăn giúp sắp xếp các vật dụng nhỏ.)
- Compartment (danh từ): ngăn, khoang.
- The train compartment was small but cozy. (Khoang tàu nhỏ nhưng ấm cúng.)
- Uncompartmentalized (tính từ): không được phân chia thành các khu vực hoặc đơn vị riêng biệt (từ đồng nghĩa gần).
- Undivided: không bị chia cắt.
- Continuous: liên tục.
- Unpartitioned: không có vách ngăn.
- Open: mở, không có ranh giới.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncompartmented". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Break down: chia nhỏ (trái nghĩa). - Don't break down the system into separate parts; keep it uncompartmented. (Đừng chia nhỏ hệ thống thành các phần riêng biệt; hãy giữ nó không bị phân chia.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "uncompartmented". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể được diễn đạt qua thành ngữ: - All in one piece: nguyên vẹn, không bị chia cắt. - The data remained uncompartmented, all in one piece. (Dữ liệu vẫn nguyên vẹn, không bị chia cắt.)