uncompetitive

uncompetitive

The team's uncompetitive attitude was clear during the friendly match.

Định nghĩa

Tính từ: uncompetitive mô tả trạng thái không khả năng hoặc không sẵn sàng cạnh tranh; không mang tính cạnh tranh.

  1. Không tính cạnh tranh: Chỉ một người, tổ chức hoặc sản phẩm không đủ mạnh, không hiệu quả hoặc không lợi thế để cạnh tranh với đối thủ.
  2. Không thích cạnh tranh: Mô tả thái độ hoặc tính cách của một người không muốn tham gia vào các cuộc thi hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • (Các sản phẩm của công ty không tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)
  • (Anh ấy tinh thần không thích cạnh tranh thích làm việc hợp tác.)
  • (Chi phí sản xuất cao khiến giá của họ không tính cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be uncompetitive with something": không thể cạnh tranh được với thứ đó.

    • The new software is uncompetitive with industry standards. (Phần mềm mới không thể cạnh tranh được với các tiêu chuẩn ngành.)
  • "uncompetitive market": thị trường thiếu cạnh tranh (thường do độc quyền hoặc quy định).

    • An uncompetitive market often leads to higher prices. (Một thị trường thiếu cạnh tranh thường dẫn đến giá cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncompetitively (trạng từ): một cách không tính cạnh tranh.
    • The team performed uncompetitively in the tournament. (Đội đã thi đấu một cách không tính cạnh tranh trong giải đấu.)
  • Uncompetitiveness (danh từ): tính không cạnh tranh.
    • The uncompetitiveness of the industry is a concern. (Tính không cạnh tranh của ngành công nghiệp một mối lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Noncompetitive: không cạnh tranh (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
  • Inferior: kém hơn, thấp hơn (về chất lượng hoặc hiệu suất).
  • Unambitious: không tham vọng (mô tả thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall behind: tụt hậu (trong cạnh tranh).
    • Without innovation, the company will fall behind and become uncompetitive. (Nếu không đổi mới, công ty sẽ tụt hậu trở nên không tính cạnh tranh.)
  • Lose out: thua thiệt, mất cơ hội.
    • Small businesses often lose out to larger, uncompetitive pricing. (Các doanh nghiệp nhỏ thường thua thiệt trước mức giá không tính cạnh tranh của các công ty lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the race: không còn trong cuộc đua (không còn cơ hội cạnh tranh).
    • After the scandal, the candidate was out of the race and uncompetitive. (Sau vụ bê bối, ứng cử viên đã không còn trong cuộc đua không tính cạnh tranh.)