uncomplainingly

uncomplainingly

A nurse works uncomplainingly through the long night shift.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không phàn nàn, không than vãn; chịu đựng hoặc làm việc đó không bày tỏ sự bất mãn hay khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Một người vợ người mẹ nhỏ bé dũng cảm, không phàn nàn vẫn tiếp tục nấu những bữa ăn ngon bổ dưỡng.)
  • ( ấy chấp nhận khối lượng công việc tăng thêm một cách không phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncomplainingly endure": chịu đựng không than vãn.
    • The soldiers uncomplainingly endured the harsh weather conditions. (Những người lính chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt không than vãn.)
  • "uncomplainingly perform": thực hiện một nhiệm vụ khó khăn không phàn nàn.
    • The nurse uncomplainingly performed her duties during the pandemic. (Y tá đã thực hiện nhiệm vụ của mình trong đại dịch một cách không phàn nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncomplaining (tính từ): không phàn nàn.
    • He was an uncomplaining patient. (Anh ấy một bệnh nhân không phàn nàn.)
  • Uncomplainingly (trạng từ): dạng trạng từ của "uncomplaining".
Từ đồng nghĩa
  • Patiently: một cách kiên nhẫn.
  • Resignedly: một cách cam chịu.
  • Stoically: một cách khắc kỷ, chịu đựng không than vãn.
Các cụm từ liên quan
  • Without complaint: không lời phàn nàn (cụm từ tương đương).
    • She did the work without complaint. ( ấy làm công việc không lời phàn nàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Grin and bear it: cười chịu đựngchỉ chấp nhận hoàn cảnh khó khăn không phàn nàn).
    • We just had to grin and bear it during the long wait. (Chúng tôi chỉ biết cười chịu đựng trong suốt thời gian chờ đợi dài.)