uncomplete

uncomplete

The student submitted an uncomplete homework assignment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hoàn chỉnh, không đầy đủ: "uncomplete" mô tả trạng thái thiếu một hoặc nhiều phần cần thiết để trở nên hoàn toàn, trọn vẹn.
    • Chưa kết thúc: Từ này cũng chỉ một quá trình hoặc công việc chưa được hoàn tất.
dụ sử dụng
  • (Dự án vẫn chưa hoàn chỉnh do thiếu kinh phí.)
  • (Việc học chưa đầy đủ của ấy đã ngăn cản nộp đơn xin việc.)
  • (Một đường chuyền bóng chưa hoàn chỉnh trong bóng bầu dục dẫn đến mất bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain uncomplete": vẫn còn dang dở, chưa hoàn thiện.

    • The sculpture remained uncomplete after the artist's death. (Tác phẩm điêu khắc vẫn còn dang dở sau khi nghệ sĩ qua đời.)
  • "uncomplete task": nhiệm vụ chưa hoàn thành.

    • He left the uncomplete task for his colleague to finish. (Anh ấy để lại nhiệm vụ chưa hoàn thành cho đồng nghiệp kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Incomplete (tính từ): không đầy đủ, thiếu sót (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "uncomplete").

    • The report is incomplete without the final chapter. (Báo cáo không đầy đủ nếu thiếu chương cuối.)
  • Uncompleted (tính từ): chưa được hoàn thành (thường dùng trong ngữ cảnh hành động).

    • The uncompleted building was left abandoned. (Tòa nhà chưa hoàn thành đã bị bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplete: không đầy đủ, thiếu sót.
  • Partial: một phần, không toàn bộ.
  • Unfinished: chưa kết thúc, còn dang dở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ chính xác đi kèm với "uncomplete", nhưng có thể dùng: - Leave uncomplete: để lại chưa hoàn thành. - Don't leave your homework uncomplete. (Đừng để bài tập về nhà chưa hoàn thành.)

Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone uncomplete: (hiếm) để lại không chưa hoàn thiện (tương tự "leave no stone unturned").
    • The detective left no stone uncomplete in solving the mystery. (Thám tử không để lại bất kỳ manh mối nào chưa được xem xét khi giải quyết bí ẩn.)