uncomprehended
Định nghĩa
Tính từ - Không được hiểu thấu đáo, không được nhận thức đầy đủ: "uncomprehended" mô tả một điều gì đó mà người ta chưa hoặc không thể hiểu rõ ràng, thường mang sắc thái bí ẩn hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Bản thảo cổ vẫn còn là một bí ẩn không được hiểu thấu đáo.)
- (Động cơ của anh ấy không được hầu hết đồng nghiệp hiểu thấu đáo.)
- (Hiện tượng này phần lớn không được hiểu thấu đáo cho đến khi khoa học hiện đại làm sáng tỏ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncomprehended by": không được ai đó hiểu.
- The poet's symbolism remained uncomprehended by the general public. (Biểu tượng của nhà thơ vẫn không được công chúng hiểu thấu đáo.)
"remain uncomprehended": vẫn còn là điều khó hiểu.
- The true nature of dark matter remains uncomprehended. (Bản chất thực sự của vật chất tối vẫn còn là điều khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Uncomprehending (tính từ): không hiểu, thiếu sự hiểu biết.
- He gave her an uncomprehending look. (Anh ấy nhìn cô với ánh mắt không hiểu chuyện.)
Uncomprehendingly (trạng từ): một cách không hiểu.
- She stared at the equation uncomprehendingly. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào phương trình một cách không hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Misunderstood: bị hiểu sai.
- Unfathomed: không thể dò được, không thể hiểu thấu.
- Inscrutable: khó hiểu, bí ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "uncomprehended", nhưng có thể dùng với động từ "remain" (vẫn còn) hoặc "go" (trở nên).
- The concept went uncomprehended for centuries. (Khái niệm này đã không được hiểu thấu đáo trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond one's comprehension: vượt quá khả năng hiểu biết của ai đó.
- The complexity of the universe is beyond my comprehension. (Sự phức tạp của vũ trụ nằm ngoài khả năng hiểu biết của tôi.)