uncomprehending

uncomprehending

She looked at the complex diagram with an uncomprehending expression.

Định nghĩa

Tính từ: uncomprehending mô tả trạng thái một người không hiểu, không nắm bắt được ý nghĩa, bối cảnh hoặc thông tin đang được trình bày. Từ này chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc khả năng tiếp thu, thường đi kèm với thái độ hoặc biểu cảm ngơ ngác.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn chằm chằm vào sơ đồ phức tạp với vẻ mặt không hiểu.)
  • (Giáo viên cố gắng giải thích bài toán cho những học sinh không hiểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với danh từ chỉ người hoặc hành động: thường đứng trước danh từ như (chồng), (khán giả), (biểu cảm) để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết.
    • His uncomprehending silence made the situation awkward.
      (Sự im lặng không hiểu của anh ấy làm tình huống trở nên khó xử.)
  • Trong văn học hoặc miêu tả tâm lý: từ này có thể được dùng để chỉ sự bối rối sâu sắc, đôi khi mang sắc thái thương hại.
    • The child's uncomprehending eyes searched the room for answers.
      (Đôi mắt không hiểu của đứa trẻ tìm kiếm câu trả lời quanh phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comprehending (tính từ): hiểu, thấu hiểu (trái nghĩa).
    • She gave a comprehending nod. ( ấy gật đầu tỏ vẻ hiểu.)
  • Comprehension (danh từ): sự hiểu biết.
    • His comprehension of the topic was limited. (Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này còn hạn chế.)
  • Uncomprehendingly (trạng từ): một cách không hiểu.
    • He stared uncomprehendingly at the foreign text. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào văn bản nước ngoài một cách không hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewildered: bối rối, hoang mang.
  • Perplexed: lúng túng, khó hiểu.
  • Puzzled: băn khoăn, thắc mắc.
  • Nonplussed: ngỡ ngàng, không biết phải làm gì.
Thành ngữ liên quan
  • Over one's head: vượt quá khả năng hiểu biết của ai đó.
    • The lecture was completely over his head. (Bài giảng hoàn toàn vượt quá khả năng hiểu của anh ấy.)
  • Not have a clue: không chút ý niệm nào.
    • She didn't have a clue what the teacher was talking about. ( ấy không chút ý niệm nào về điều giáo viên đang nói.)