uncomprehensible

uncomprehensible

The professor's handwriting on the chalkboard was completely uncomprehensible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể hiểu được, khó hiểu: "uncomprehensible" mô tả một điều đó rất khó hoặc không thể nắm bắt được bằng trí óc, vượt quá khả năng nhận thức thông thường.
    • Không rõ ràng, mù mờ: Từ này cũng chỉ những khái niệm, lời nói hoặc tình huống thiếu sự mạch lạc, khiến người nghe không thể theo dõi hoặc hiểu được.
dụ sử dụng
  • (Bài giảng của giáo sư về học lượng tử hoàn toàn không thể hiểu được đối với các sinh viên năm nhất.)
  • (Lời giải thích của anh ấy đầy thuật ngữ chuyên ngành đến nỗi trở nên khó hiểu.)
  • (Điều khó hiểu nhất về vũ trụ có thể hiểu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncomprehensible to someone": không thể hiểu được đối với ai đó.

    • The ancient text was uncomprehensible to modern readers without a translator. (Văn bản cổ xưa không thể hiểu được đối với độc giả hiện đại nếu không người dịch.)
  • "almost uncomprehensible": gần như không thể hiểu nổi.

    • The complexity of the algorithm made it almost uncomprehensible even for experts. (Độ phức tạp của thuật toán khiến gần như không thể hiểu nổi ngay cả đối với các chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncomprehension (danh từ): sự không hiểu, tình trạng không thể hiểu được.
    • His uncomprehension of the basic rules led to many mistakes. (Sự không hiểu các quy tắc cơ bản của anh ấy đã dẫn đến nhiều sai lầm.)
  • Uncomprehensibly (trạng từ): một cách khó hiểu, không thể hiểu nổi.
    • She spoke uncomprehensibly, mumbling under her breath. ( ấy nói một cách khó hiểu, lẩm bẩm trong hơi thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Không thể hiểu nổi: incomprehensible, unintelligible, impenetrable.
  • Khó hiểu: baffling, puzzling, perplexing.
  • Mơ hồ: obscure, vague, cryptic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make something uncomprehensible: làm cho điều đó trở nên khó hiểu.
    • The use of technical terms made the manual uncomprehensible. (Việc sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật đã làm cho cuốn sách hướng dẫn trở nên khó hiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond one's grasp: ngoài tầm hiểu biết của ai đó.

    • The concept of infinity is beyond the grasp of most people, making it uncomprehensible. (Khái niệm về vô cực nằm ngoài tầm hiểu biết của hầu hết mọi người, khiến trở nên không thể hiểu được.)
  • Greek to someone: (thành ngữ) khó hiểu như tiếng Hy Lạp đối với ai đó.

    • The legal document was Greek to me, completely uncomprehensible. (Văn bản pháp đó như tiếng Hy Lạp đối với tôi, hoàn toàn không thể hiểu được.)