uncompress
Định nghĩa
Danh từ: (hiếm dùng) Hành động hoặc quá trình giải nén.
- The uncompress of the file took a few minutes. (Việc giải nén tệp tin mất vài phút.)
Động từ: Giải nén, khôi phục dữ liệu về dạng chưa nén.
- You need to uncompress the file before you can view its contents. (Bạn cần giải nén tệp tin trước khi có thể xem nội dung của nó.)
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He used a software tool to uncompress the archive. (Anh ấy đã sử dụng một công cụ phần mềm để giải nén tập tin lưu trữ.)
- After downloading, you must uncompress the zip folder. (Sau khi tải xuống, bạn phải giải nén thư mục zip.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to uncompress data": giải nén dữ liệu.
- The program can uncompress data compressed with various algorithms. (Chương trình có thể giải nén dữ liệu đã được nén bằng nhiều thuật toán khác nhau.)
"uncompressed format": định dạng chưa nén.
- Audio files in uncompressed format take up more storage space. (Các tệp âm thanh ở định dạng chưa nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Uncompressed (tính từ): chưa được nén, ở trạng thái gốc.
- The uncompressed video file is very large. (Tệp video chưa được nén rất lớn.)
Decompress (động từ): giải nén (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Please decompress the file before editing. (Vui lòng giải nén tệp tin trước khi chỉnh sửa.)
Từ đồng nghĩa
- Decompress: giải nén.
- Extract: giải nén, trích xuất (thường dùng cho các tệp nén như .zip, .rar).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Uncompress into: giải nén thành.
- The software will uncompress the file into a new folder. (Phần mềm sẽ giải nén tệp tin thành một thư mục mới.)
Uncompress from: giải nén từ.
- You can uncompress the data from the archive. (Bạn có thể giải nén dữ liệu từ tập tin lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "uncompress".)