uncompress

Định nghĩa
  1. Danh từ: (hiếm dùng) Hành động hoặc quá trình giải nén.

    • The uncompress of the file took a few minutes. (Việc giải nén tệp tin mất vài phút.)
  2. Động từ: Giải nén, khôi phục dữ liệu về dạng chưa nén.

    • You need to uncompress the file before you can view its contents. (Bạn cần giải nén tệp tin trước khi có thể xem nội dung của .)
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He used a software tool to uncompress the archive. (Anh ấy đã sử dụng một công cụ phần mềm để giải nén tập tin lưu trữ.)
    • After downloading, you must uncompress the zip folder. (Sau khi tải xuống, bạn phải giải nén thư mục zip.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uncompress data": giải nén dữ liệu.

    • The program can uncompress data compressed with various algorithms. (Chương trình có thể giải nén dữ liệu đã được nén bằng nhiều thuật toán khác nhau.)
  • "uncompressed format": định dạng chưa nén.

    • Audio files in uncompressed format take up more storage space. (Các tệp âm thanhđịnh dạng chưa nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncompressed (tính từ): chưa được nén, ở trạng thái gốc.

    • The uncompressed video file is very large. (Tệp video chưa được nén rất lớn.)
  • Decompress (động từ): giải nén (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Please decompress the file before editing. (Vui lòng giải nén tệp tin trước khi chỉnh sửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Decompress: giải nén.
  • Extract: giải nén, trích xuất (thường dùng cho các tệp nén như .zip, .rar).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Uncompress into: giải nén thành.

    • The software will uncompress the file into a new folder. (Phần mềm sẽ giải nén tệp tin thành một thư mục mới.)
  • Uncompress from: giải nén từ.

    • You can uncompress the data from the archive. (Bạn có thể giải nén dữ liệu từ tập tin lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "uncompress".)
uncompress
The technician will uncompress the archived file.