unconcernedly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thờ ơ, không lo lắng, không bận tâm: "unconcernedly" mô tả hành động hoặc thái độ của một người không hề lo lắng, không quan tâm đến một tình huống, đặc biệt là khi tình huống đó có thể gây căng thẳng hoặc nguy hiểm cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh đang bùng nổ ở châu Âu, nhưng cô ấy thờ ơ lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ.)
- (Anh ấy thờ ơ bước qua tòa nhà đang cháy, như thể không có chuyện gì xảy ra.)
- (Cô ấy thờ ơ nhâm nhi cà phê trong khi các đồng nghiệp hoảng loạn về hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act unconcernedly": hành động một cách thờ ơ, không bận tâm.
- Despite the chaos around him, he acted unconcernedly, focusing only on his book. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, anh ấy hành động thờ ơ, chỉ tập trung vào cuốn sách của mình.)
"to speak unconcernedly": nói một cách thờ ơ, không cảm xúc.
- She spoke unconcernedly about the accident, as if it didn't affect her. (Cô ấy nói một cách thờ ơ về tai nạn, như thể nó không ảnh hưởng đến mình.)
Biến thể và từ gần giống
Unconcerned (tính từ): thờ ơ, không lo lắng.
- He was unconcerned about the exam results. (Anh ấy thờ ơ về kết quả kỳ thi.)
Concernedly (trạng từ): một cách lo lắng, quan tâm (trái nghĩa).
- She looked at him concernedly. (Cô ấy nhìn anh ấy một cách lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Nonchalantly: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifferently: một cách thờ ơ, hờ hững.
- Casually: một cách bình thản, không quan tâm.
Từ trái nghĩa
- Anxiously: một cách lo lắng.
- Worriedly: một cách bận tâm.
- Concernedly: một cách quan tâm.
Thành ngữ liên quan
To not bat an eye (không chớp mắt, không tỏ ra ngạc nhiên hay lo lắng): tương tự nghĩa với "unconcernedly".
- He heard the bad news but didn't bat an eye. (Anh ấy nghe tin xấu nhưng không chớp mắt.)
To take something in stride (chấp nhận điều gì một cách bình thản): diễn tả thái độ không lo lắng.
- She took the criticism in stride. (Cô ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách bình thản.)