unconformableness
/'ʌnkən'fɔ:məblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thích hợp với nhau, tính xung khắc nhau: Chỉ trạng thái không phù hợp, không hòa hợp hoặc mâu thuẫn giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc con người.
- Tính ương bướng, tính không dễ bảo: Chỉ thái độ hoặc tính cách cứng đầu, không sẵn sàng tuân theo, thích ứng hoặc đồng ý với người khác hoặc với các quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unconformableness of their personalities made collaboration difficult. (Tính xung khắc trong tính cách của họ khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
- His unconformableness to the new regulations was noted by the manager. (Sự ương bướng của anh ấy đối với các quy định mới đã được người quản lý ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unconformableness to/with something": sự không phù hợp hoặc không tuân thủ một điều gì đó.
- The unconformableness of the data with our hypothesis forced a reevaluation. (Tính không phù hợp của dữ liệu với giả thuyết của chúng tôi buộc phải có một sự đánh giá lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unconformable (adj): không phù hợp, không dễ bảo, ương bướng.
- He was unconformable to the team's strategy. (Anh ta không phù hợp với chiến lược của đội.)
- Unconformity (n): sự không phù hợp; (trong địa chất) chỉ sự gián đoạn trong các lớp đá trầm tích.
- There is a clear unconformity between the two proposals. (Có một sự không phù hợp rõ ràng giữa hai đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Incompatibility: sự không tương thích.
- Intractability: tính khó bảo, tính ngoan cố.
- Obstinacy: tính bướng bỉnh, ngoan cố.
Từ trái nghĩa
- Conformableness: tính dễ bảo, tính dễ thích nghi.
- Compatibility: sự tương thích, phù hợp.
- Agreeableness: tính dễ chịu, dễ đồng ý.
danh từ
- tính không thích hợp với nhau, tính xung khắc nhau
- tính ương bướng